Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC Droid Incredible hay HTC DROID DNA, HTC Droid Incredible vs HTC DROID DNA

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC Droid Incredible hay HTC DROID DNA đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC Droid Incredible
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
vs
HTC DROID DNA
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
2
5
HTC Droid Incredible
HTC DROID DNA

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Droid Incredible
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
HTC DROID DNA (HTC Butterfly J)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Droid Incredible (2 ý kiến)
hakute6Cấu hình tương đương nhau, nhưng mình thích chiếc màu trắng hơn(2.333 ngày trước)
dailydaumo1giá nhỉnh hơn chút nhưng cấu hình hơn hẳn(2.457 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC DROID DNA (4 ý kiến)
tebetiChụp ảnh tự sướng đẹp thôi rồi. Máy này ko chê vào đâu dc(1.832 ngày trước)
hoccodon6máy ngon, pin trâu, nghe nhạc chục hình khá ổn, hình cũng đẹp nữa(2.281 ngày trước)
luanlovely6khá ổn định, chất lượng máy cao, pin bền(2.362 ngày trước)
lan130HTC DROID DNA sang trọng, tốc độ xử lý cao hơn, bộ nhớ trong lớn hơn(2.805 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Droid Incredible
đại diện cho
HTC Droid Incredible
vsHTC DROID DNA (HTC Butterfly J)
đại diện cho
HTC DROID DNA
H
Hãng sản xuấtHTCvsHTCHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)vsQualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)Chipset
Số coreSingle CorevsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.1 (Eclair)vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 200vsAdreno 320Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.7inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs16GBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vsLoại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• WLAN
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Gorilla Glass display
- HTC Sense UI
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Optical trackball
- Dedicated search key
- Digital compass
- Google Search, Maps, Gmail,
- YouTube, Google Talk
- Document viewer
vs- Touch-sensitive controls
- HTC Sense UI 4+
- Simultaneous HD video and image recording, geo-tagging, face and smile detection
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- TV-out (via MHL A/V link)
- DivX/XviD/MP4/H.263/H.264/WMV player
- MP3/eAAC+/WMA/WAV player
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer/editor
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1300mAhvsLi-Ion 2020mAhPin
Thời gian đàm thoại5.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ150giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng130gvs138gTrọng lượng
Kích thước117.6 x 58.4 x 11.9 mmvs141 x 70.5 x 9.7 mmKích thước
D

Đối thủ

HTC DROID DNAHTC One SVHTC DROID DNA vs HTC One SV
HTC DROID DNANokia Lumia 620HTC DROID DNA vs Nokia Lumia 620
HTC DROID DNASamsung Galaxy Axiom R830HTC DROID DNA vs Samsung Galaxy Axiom R830
HTC DROID DNASamsung Star Deluxe Duos S5292HTC DROID DNA vs Samsung Star Deluxe Duos S5292
HTC DROID DNASony Xperia EHTC DROID DNA vs Sony Xperia E
HTC DROID DNASony Xperia E dualHTC DROID DNA vs Sony Xperia E dual
HTC DROID DNASony Xperia VHTC DROID DNA vs Sony Xperia V
HTC DROID DNASony Xperia JHTC DROID DNA vs Sony Xperia J
HTC DROID DNAHTC ButterflyHTC DROID DNA vs HTC Butterfly
HTC DROID DNALumia 505HTC DROID DNA vs Lumia 505
HTC DROID DNAGalaxy Grand I9080HTC DROID DNA vs Galaxy Grand I9080
HTC DROID DNAGalaxy Grand I9082HTC DROID DNA vs Galaxy Grand I9082
HTC DROID DNAXperia ZLHTC DROID DNA vs Xperia ZL
HTC DROID DNAXperia ZHTC DROID DNA vs Xperia Z
HTC DROID DNATri Chip C333HTC DROID DNA vs Tri Chip C333
HTC DROID DNASpectrum II 4G VS930HTC DROID DNA vs Spectrum II 4G VS930
HTC DROID DNAMach LS860HTC DROID DNA vs Mach LS860
HTC DROID DNAGalaxy ExpressHTC DROID DNA vs Galaxy Express
HTC DROID DNAS7710 Galaxy Xcover 2HTC DROID DNA vs S7710 Galaxy Xcover 2
HTC DROID DNAAtiv Odyssey I930HTC DROID DNA vs Ativ Odyssey I930
HTC DROID DNAI9105 Galaxy S II PlusHTC DROID DNA vs I9105 Galaxy S II Plus
HTC DROID DNADesire UHTC DROID DNA vs Desire U
HTC DROID DNALiquid E1HTC DROID DNA vs Liquid E1
HTC DROID DNALiquid Z110HTC DROID DNA vs Liquid Z110
HTC DROID DNALiquid Gallant E350HTC DROID DNA vs Liquid Gallant E350
HTC DROID DNALiquid Gallant DuoHTC DROID DNA vs Liquid Gallant Duo
HTC DROID DNACloudMobile S500HTC DROID DNA vs CloudMobile S500
Galaxy Stratosphere IIHTC DROID DNAGalaxy Stratosphere II vs HTC DROID DNA
Galaxy DiscoverHTC DROID DNAGalaxy Discover vs HTC DROID DNA
HTC DROID ERISHTC DROID DNAHTC DROID ERIS vs HTC DROID DNA
HTC One SUHTC DROID DNAHTC One SU vs HTC DROID DNA
HTC One SCHTC DROID DNAHTC One SC vs HTC DROID DNA
HTC One STHTC DROID DNAHTC One ST vs HTC DROID DNA
HTC One VXHTC DROID DNAHTC One VX vs HTC DROID DNA
HTC One X+HTC DROID DNAHTC One X+ vs HTC DROID DNA
HTC One XLHTC DROID DNAHTC One XL vs HTC DROID DNA
HTC One SHTC DROID DNAHTC One S vs HTC DROID DNA
HTC One XHTC DROID DNAHTC One X vs HTC DROID DNA
HTC One VHTC DROID DNAHTC One V vs HTC DROID DNA
HTC Desire XHTC DROID DNAHTC Desire X vs HTC DROID DNA
Nokia Asha 205HTC DROID DNANokia Asha 205 vs HTC DROID DNA
Nokia Asha 206HTC DROID DNANokia Asha 206 vs HTC DROID DNA
Nexus 4HTC DROID DNANexus 4 vs HTC DROID DNA
RAZR V MT887HTC DROID DNARAZR V MT887 vs HTC DROID DNA
RAZR V XT889HTC DROID DNARAZR V XT889 vs HTC DROID DNA
RAZR i XT890HTC DROID DNARAZR i XT890 vs HTC DROID DNA
RAZR HD XT925HTC DROID DNARAZR HD XT925 vs HTC DROID DNA
RAZR M XT905HTC DROID DNARAZR M XT905 vs HTC DROID DNA
DROID RAZR MAXX HDHTC DROID DNADROID RAZR MAXX HD vs HTC DROID DNA
DROID RAZR HDHTC DROID DNADROID RAZR HD vs HTC DROID DNA
DROID RAZR MHTC DROID DNADROID RAZR M vs HTC DROID DNA
Nokia Lumia 510HTC DROID DNANokia Lumia 510 vs HTC DROID DNA
Nokia Lumia 822HTC DROID DNANokia Lumia 822 vs HTC DROID DNA
HTC Windows Phone 8SHTC DROID DNAHTC Windows Phone 8S vs HTC DROID DNA
HTC Windows Phone 8XHTC DROID DNAHTC Windows Phone 8X vs HTC DROID DNA