Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Micromax Yu Yureka hay Lumia 540 Dual SIM, Micromax Yu Yureka vs Lumia 540 Dual SIM

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Micromax Yu Yureka hay Lumia 540 Dual SIM đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Micromax Yu Yureka
( 0 người chọn )
vs
Lumia 540 Dual SIM
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
0
1
Micromax Yu Yureka
Lumia 540 Dual SIM

So sánh về giá của sản phẩm

Micromax Yu Yureka
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Microsoft Lumia 540 Dual SIM Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Microsoft Lumia 540 Dual SIM Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Microsoft Lumia 540 Dual SIM Orange
Giá: 3.230.000 ₫      Xếp hạng: 4
Microsoft Lumia 540 Dual SIM White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Micromax Yu Yureka (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Lumia 540 Dual SIM (1 ý kiến)
hqkhanhbtMáy có hai khe cắm thẻ sim tiện dụng(2.054 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Micromax Yu Yureka
đại diện cho
Micromax Yu Yureka
vsMicrosoft Lumia 540 Dual SIM Black
đại diện cho
Lumia 540 Dual SIM
H
Hãng sản xuấtMicromaxvsMicrosoftHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)vsARM Cortex-A7 (1.2 GHz Quad-Core)Chipset
Số coreOcta Core (8 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.4 (KitKat)vsMicrosoft Windows Phone 8.1Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 405vsAdreno 302Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.5inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1280 x 720pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhMàn hình cảm ứng IPSvs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khácvs- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.264 player
- OneDrive (15 GB cloud storage)
- Document viewer
- Video/photo editor
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• WCDMA 2100 MHz
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 2500mAhvsLi-Ion 2200mAhPin
Thời gian đàm thoại8giờvs15giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ210giờvs576 giờThời gian chờ
K
Màu
• Xám tro
vs
• Đen
Màu
Trọng lượngĐang chờ cập nhậtvs152gTrọng lượng
Kích thướcvs144 x 73.7 x 9.4 mmKích thước
D

Đối thủ