Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Lenovo S860 hay HTC One M8s, Lenovo S860 vs HTC One M8s

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Lenovo S860 hay HTC One M8s đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Lenovo S860
( 0 người chọn )
vs
HTC One M8s
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
0
1
Lenovo S860
HTC One M8s

So sánh về giá của sản phẩm

Lenovo S860
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC One M8s 16GB Gunmetal Gray EMEA Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,7
HTC One M8s 16GB Amber Gold Asia Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC One M8s 16GB Amber Gold AT&T Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC One M8s 16GB Amber Gold EMEA Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC One M8s 16GB Amber Gold T-Mobile Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC One M8s 16GB Glacial Silver Asia Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
HTC One M8s 16GB Glacial Silver AT&T Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC One M8s 16GB Glacial Silver EMEA Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC One M8s 16GB Glacial Silver T-Mobile Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC One M8s 16GB Gunmetal Gray Asia Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
HTC One M8s 16GB Gunmetal Gray AT&T Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC One M8s 16GB Gunmetal Gray T-Mobile Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Lenovo S860 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn HTC One M8s (1 ý kiến)
pntan96Cơ bản là em này đẹp hơn nhiều(2.029 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Lenovo S860
đại diện cho
Lenovo S860
vsHTC One M8s 16GB Gunmetal Gray EMEA Version
đại diện cho
HTC One M8s
H
Hãng sản xuấtLenovovsHTCHãng sản xuất
Chipset1.3 GHz Quad-corevsARM Cortex-A57 (1.7 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz Quad-core)Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsOcta Core (8 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v5.0 (Lollipop)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 405Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.3inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• Đang chờ cập nhật
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-PovsLi-Po 2840mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Xám tro
Màu
Trọng lượng190gvs160gTrọng lượng
Kích thước149.5 x 77 x 10.3 mmvs146.4 x 70.6 x 9.6 mmKích thước
D

Đối thủ