Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC Desire HD hay HTC 7 Mozart, HTC Desire HD vs HTC 7 Mozart

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC Desire HD hay HTC 7 Mozart đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC Desire HD
( 11 người chọn - Xem chi tiết )
vs
HTC 7 Mozart
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
11
3
HTC Desire HD
HTC 7 Mozart

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Desire HD (HTC Ace) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,2
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,2
HTC Inspire 4G
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,6
HTC 7 Mozart
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,1

Có tất cả 12 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Desire HD (9 ý kiến)
rungvangtaybacThiết kế trang nhã, nền tảng Android mang nhiều ứng dụng hay(2.784 ngày trước)
lan130Cảm ứng nhạy bén, thiết kế trang nhã tinh tế(2.821 ngày trước)
quanghuy2105Kiểu dáng nam tính, mang phong cách
Tốc độ xử lý vượt trội với Ram 768(2.933 ngày trước)
vuvanhien1cá tính và sành điệu hơn bạn ah(2.972 ngày trước)
PrufcoNguyenThanhTailướt web nhẹ nhàng , ổn định hơn cái kia(3.044 ngày trước)
boyhoatay0HĐH đơn giản, thiết kế của HD đẹp hơn 7 Mozart nhiều(3.047 ngày trước)
phuonghonggiang1đắt quá nhưng tiền nào của ấy thôi(3.169 ngày trước)
vuduyhoavoi he dieu hanh loi thoi ko the so sanh HTC 7 Mozart vs HTC Desire HD dc(3.240 ngày trước)
duyhoa2610HTC 7 Mozart cung ko co androi day la 1 yeu diem neu so sanh vs HTC Desire HD(3.240 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC 7 Mozart (3 ý kiến)
tebetichất lượng đàm thoại cao, pin tốt(1.790 ngày trước)
hoccodon6mình không thích kiểu dáng cái kia lắm, cái này đã hơn(2.452 ngày trước)
dailydaumodù desire HD đẹp hơn mạnh hơn nhưng mình thich WP7 hơn(3.066 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Desire HD (HTC Ace) Black
đại diện cho
HTC Desire HD
vsHTC 7 Mozart
đại diện cho
HTC 7 Mozart
H
Hãng sản xuấtHTCvsHTCHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)vsQualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.2 (Froyo)vsMicrosoft Windows Phone 7Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 205vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.3inchvs3.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Super LCDKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong1.5GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM768MBvs576MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• Không hỗ trợ
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• WLAN
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Touch sensitive control panel
- HTC Sense UI
- Multi-touch input method
- 3.5 mm audio jack
- Digital compass
- Dedicated search key
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- MP3/AAC+/WAV/WMA9 player
- MP4/H.263/H.264/WMV9 player
- Facebook, Flickr, Twitter applications
- Voice memo
vs- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Multi-touch input method
- 3.5 mm audio jack
- SRS and Dolby Mobile sound enhancement
- MP3/AAC+/WAV/WMA9 player
- MP4/H.263/H.264/WMV9 player
- Organizer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1230mAhvsLi-Ion 1300mAhPin
Thời gian đàm thoại9giờvs6.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ490giờvs360 giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng164gvs130gTrọng lượng
Kích thước123 x 68 x 11.8 mmvs119 x 60.2 x 11.9 mmKích thước
D

Đối thủ