Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC Desire HD hay Epic 4G, HTC Desire HD vs Epic 4G

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC Desire HD hay Epic 4G đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Desire HD (HTC Ace) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,2
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,2
HTC Inspire 4G
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,6
Samsung Galaxy S Pro (Samsung Epic 4G)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 18 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Desire HD (14 ý kiến)
nijianhapkhauĐẹp hơn nhưng pin chờ khỏe hơn, mới nhất(1.859 ngày trước)
phimtoancauChất lượng đẹp hơn, cấu hình tốt, dùng nghe gọi giá rẻ hơn, đầy đủ chức năng(2.048 ngày trước)
xedienxinMình luôn thích dùng điện thoại HTC(2.050 ngày trước)
dailydaumo1Giá cả vừa phải, màn hình rộng hơn!(2.543 ngày trước)
rungvangtaybacCấu hình cao, phong cách doanh nhân sành điệu(2.784 ngày trước)
vuvanhien1trông khá sành điệu và nữ tính nữa đấy(2.972 ngày trước)
hongnhungminimartMình luôn thích dùng điện thoại HTC(3.039 ngày trước)
boyhoatay0Epic 4G có thiết kế không mấy đẹp mắt, HD đẹp hơn nhiều(3.047 ngày trước)
kootaichiec nay chup hinh cung duoc, chu yeu la ung dung vanphong(3.078 ngày trước)
phongjonstoneMình đang dùng em này. nói chung ko chê điểm nào cả(3.106 ngày trước)
phuonghonggiang1nhỏ gọn, bắt mắt, đa dạng về tính năng thất tiếc là không có 4g(3.169 ngày trước)
vuduyhoako dc trang bi cong nghe 4g nhung voi n j dang co HD cung du de dop ten minh tren top rui(3.240 ngày trước)
duyhoa2610tuy dc su dung cong nghe 4g moi nhung minh van ket hd hon(3.240 ngày trước)
tuongvicmgnhỏ gọn, bắt mắt, đa dạng về tính năng(3.287 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Epic 4G (4 ý kiến)
tebetikhả năng kết nối không dây siêu tốc.(1.790 ngày trước)
hoccodon6tiện lợi phù hợp công việc, có nhiều hiệu ứng(2.433 ngày trước)
lan130Kiểu dáng nhìn bắt mắt hơn. giao diện đẹp hơn(2.821 ngày trước)
nhanlklkƯu tiên hàng 4g ,kiểu dáng mới mẻ(3.056 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Desire HD (HTC Ace) Black
đại diện cho
HTC Desire HD
vsSamsung Galaxy S Pro (Samsung Epic 4G)
đại diện cho
Epic 4G
H
Hãng sản xuấtHTCvsSamsung GalaxyHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)vsARM Cortex A8 (1 GHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.1 (Eclair)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 205vsPowerVR SGX540Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.3inchvs4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong1.5GBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM768MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Xem tivi
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Touch sensitive control panel
- HTC Sense UI
- Multi-touch input method
- 3.5 mm audio jack
- Digital compass
- Dedicated search key
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- MP3/AAC+/WAV/WMA9 player
- MP4/H.263/H.264/WMV9 player
- Facebook, Flickr, Twitter applications
- Voice memo
vs- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- QWERTY keyboard
- TouchWiz 3.0 UI
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Touch-sensitive controls
- Proximity sensor for auto turn-off
- Swype text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
• HSDPA 2100
Mạng
P
PinLi-Ion 1230mAhvsLi-Ion 1500 mAhPin
Thời gian đàm thoại9giờvs5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ490giờvs300giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng164gvs155gTrọng lượng
Kích thước123 x 68 x 11.8 mmvs124 x 65 x 14 mmKích thước
D

Đối thủ