Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC One (M8) hay HTC One M8s, HTC One (M8) vs HTC One M8s

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC One (M8) hay HTC One M8s đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC One (M8)
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
HTC One M8s
( 0 người chọn )
1
0
HTC One (M8)
HTC One M8s

So sánh về giá của sản phẩm

HTC One (M8) CDMA Gray For Sprint
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC One (M8) CDMA Gray For Verizon
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC One (M8) CDMA Silver For Sprint
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC One (M8) CDMA Silver For Verizon
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC One (M8) Dual Sim
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
HTC One M8s 16GB Gunmetal Gray EMEA Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,7
HTC One M8s 16GB Amber Gold Asia Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC One M8s 16GB Amber Gold AT&T Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC One M8s 16GB Amber Gold EMEA Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC One M8s 16GB Amber Gold T-Mobile Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC One M8s 16GB Glacial Silver Asia Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
HTC One M8s 16GB Glacial Silver AT&T Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC One M8s 16GB Glacial Silver EMEA Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC One M8s 16GB Glacial Silver T-Mobile Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC One M8s 16GB Gunmetal Gray Asia Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
HTC One M8s 16GB Gunmetal Gray AT&T Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC One M8s 16GB Gunmetal Gray T-Mobile Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC One (M8) (1 ý kiến)
anht401Thiết kế HTC One M8 hoàn hảo trên mọi góc độ, các cạnh thon, lưng cong giúp bạn có cảm giác cầm máy trên tay một cách dễ dàng rất tự nhiên. Toàn thân đều là lớp kim loại sáng bóng, nổi bật và thu hút mọi ánh nhìn. Không chỉ đẹp tuyệt vời, lớp vỏ kim loại nguyên khối và kính cường lực Gorrila Glass 3 bảo vệ màn hình khiến chiếc điện thoại HTC của bạn trở thành một vật vô cùng bền vững.(1.790 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC One M8s (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC One (M8) Dual Sim
đại diện cho
HTC One (M8)
vsHTC One M8s 16GB Gunmetal Gray EMEA Version
đại diện cho
HTC One M8s
H
Hãng sản xuấtHTCvsHTCHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon 801 (2.3 GHz Quad-core)vsARM Cortex-A57 (1.7 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz Quad-core)Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsOcta Core (8 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsAndroid OS, v5.0 (Lollipop)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 330vsAdreno 405Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Video call
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- SNS integration
- Google Drive (50 GB cloud storage)
- Active noise cancellation with dedicated mic
- TV-out (via MHL A/V link)
- DivX/XviD/MP4/H.263/H.264/WMV player
- MP3/eAAC+/WMA/WAV/FLAC player
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer/editor
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Po 2600mAhvsLi-Po 2840mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Xám tro
vs
• Xám tro
Màu
Trọng lượngĐang chờ cập nhậtvs160gTrọng lượng
Kích thướcvs146.4 x 70.6 x 9.6 mmKích thước
D

Đối thủ