Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Fit hay Galaxy 551, Galaxy Fit vs Galaxy 551

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Fit hay Galaxy 551 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Fit S5670 (Samsung Galaxy Suit S5670) Black
Giá: 650.000 ₫      Xếp hạng: 4,2
Samsung Galaxy Fit S5670 (Samsung Galaxy Suit S5670) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 2,5
Samsung Galaxy 551
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3

Có tất cả 14 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Fit (3 ý kiến)
hakute6cảm ứng nhạy, lướt web nhẹ nhàng và nhanh chóng hơn(2.415 ngày trước)
luanlovely6màu ko quá đau mắt, chất lượng dòng cảm ứng của Galaxy Fit được dánh giá cao(2.555 ngày trước)
president2màu sắc sinh động, hình ảnh rõ nét(3.021 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy 551 (11 ý kiến)
phimtoancaukiểu dáng mẫu mã đẹp hơn, bộ nhớ trong tốt(2.076 ngày trước)
xedienxinmới nhất, dùng nghe gọi giá rẻ hơn, đầy đủ chức năng(2.078 ngày trước)
muahangonlinehc320lướt web sướng hơn nhiều và giá cả tốt hơn(2.178 ngày trước)
hoccodon6sử dụng dễ dàng, đẳng cấp doanh nhân, tích hợp nhiều chức năng win(2.476 ngày trước)
hoacodonlướt web sướng hơn nhiều và giá cả tốt hơn(2.556 ngày trước)
hongducthinhkiểu dáng mẫu mã đẹp hơn, bộ nhớ trong tốt(2.795 ngày trước)
rungvangtaybacchọn nhưng không thích chú nào cả xấu quá(2.824 ngày trước)
hongnhungminimartcấu hình tốt, máy có thiết kế đẹp hơn...(3.079 ngày trước)
supersponsormàu sắc trẻ trung, nhiều ứng dụng mới lạ(3.111 ngày trước)
dennhaxuongĐẹp hơn, nhìn thanh máy hơn, bọ vi xử lý tốt hơn.(3.322 ngày trước)
ductruong_kdtvcom10Galaxy 551 chuyen ve thiet ke hon kieu dang thanh hon(3.324 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Fit S5670 (Samsung Galaxy Suit S5670) Black
đại diện cho
Galaxy Fit
vsSamsung Galaxy 551
đại diện cho
Galaxy 551
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsSamsung GalaxyHãng sản xuất
Chipset600 MHzvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.2 (Froyo)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạvsBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.3inchvs3.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs240 x 400pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong160MBvs160MBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Quay Video 4K
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
Tính năng
Tính năng khác- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- TouchWiz v3.0 UI
- Swype text input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- 3.5 mm audio jack
- DNSe sound enhancement
- Digital compass
- SNS integration
- MP4/H.264/H.263 player
- MP3/WAV/eAAC+ player
- Organizer
- Document viewer/editor
- Image/video editor
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- TouchWiz 3.0 UI
- 3.5 mm audio jack
- Social networking integration
- DivX/MP4/WMV/H.263 player
- MP3/WAV/eAAC+ player
- Organizer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
Mạng
P
PinLi-Ion 1350mAhvsLi-Ion 1200mAhPin
Thời gian đàm thoại10.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ642 giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng108gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước110.2 x 61.2 x 12.6 mmvsKích thước
D

Đối thủ