Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 200 hay Asha 503 Dual Sim, Asha 200 vs Asha 503 Dual Sim

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 200 hay Asha 503 Dual Sim đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Asha 200
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Asha 503 Dual Sim
( 21 người chọn - Xem chi tiết )
5
21
Asha 200
Asha 503 Dual Sim

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 200 (N200) Graphite
Giá: 500.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
Nokia Asha 200 (N200) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Asha 200 (N200) Pink
Giá: 1.300.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
Nokia Asha 200 (N200) Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 200 (N200) Light Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Nokia Asha 200 (N200) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Nokia Asha 200 (N200) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Nokia Asha 200 (N200) Aqua
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Dual SIM Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Nokia Asha 503 Dual SIM Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Dual SIM Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Dual SIM Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Dual SIM White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Dual SIM Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 15 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 200 (1 ý kiến)
vinhsuphu88Asha 503 Dual Sim mắc hơn Asha 200 đươc lợi màn hình cảm ứng nhưng dùng quen hàng đập đa thì ai cũng đều thích chọn Asha 200.(2.460 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 503 Dual Sim (14 ý kiến)
tebetihệ điều hành tích hợp dc với máy tính nên rất dễ sử dụng(1.839 ngày trước)
xedapdienhotHệ điều hành dễ sử dụng, kiểu dáng mới nhất sành điệu hơn, màn hình độ phân giải cao, chụp ảnh đẹp(1.988 ngày trước)
giadungtotkiểu dáng thu hút, giá tốt, dùng khá bền, chụp ảnh đẹp(2.084 ngày trước)
DInhDiep2082 sim tiện dụng, khỏi tốn tiền mua thêm điện thoại(2.173 ngày trước)
hotronganhangkiểu dáng thu hút, giá tốt, dùng khá bền, chụp ảnh đẹp(2.192 ngày trước)
muatinhChọn asha 503 hơn, dùng 2 sim thích, camera nét hơn, máy cảm ứng dùng sướng hơn(2.198 ngày trước)
vayvonnganhang8Asha 503 Dual Sim mắc hơn Asha 200 đươc lợi màn hình cảm ứng(2.199 ngày trước)
MINHHUNG6có nhiều tính năng ưu việt và tiện lợi hơn(2.260 ngày trước)
nguyen_nghiamay dep,gia thanh lai hop ly nua hehe..(2.270 ngày trước)
dothuydatem asha 200 giống kiểu con c2, mà mình thích 2 sim, tiện cho công việc(2.345 ngày trước)
phamthilienbdsdùng nokia Asha 503 thích hơn, khá bền, màu sắc bắt mắt(2.354 ngày trước)
antontran90pin chờ lâu,cấu hình tốt, nhiều ứng dụng...(2.537 ngày trước)
luanlovely6dùng nokia Asha 503 thích hơn, khá bền, màu sắc bắt mắt(2.558 ngày trước)
hoacodoncó sóng khỏe, pin lâu, kiểu giáng bắt mắt và dẽ sử dụng tuy vậy giá thành sản phẩm còn hơi cao(2.593 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 200 (N200) Graphite
đại diện cho
Asha 200
vsNokia Asha 503 Dual SIM Black
đại diện cho
Asha 503 Dual Sim
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsNokia AshaHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hành-vsNokia Asha 1.2Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.4inchvs3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 240pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFTvs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong10MBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM32MBvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- QWERTY keyboard
- SNS integration
- Stereo FM radio with RDS, FM recording
vs- SNS apps
- Photo editor
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1430mAhvsLi-Ion 1200mAhPin
Thời gian đàm thoại7giờvs4.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ550giờvs480giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng105gvs111gTrọng lượng
Kích thước115.5 x 61.1 x 14 mmvs102.6 x 60.6 x 12.7 mmKích thước
D

Đối thủ