Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 200 hay Asha 503, Asha 200 vs Asha 503

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 200 hay Asha 503 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 200 (N200) Graphite
Giá: 500.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
Nokia Asha 200 (N200) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Asha 200 (N200) Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,7
Nokia Asha 200 (N200) Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 200 (N200) Light Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Nokia Asha 200 (N200) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Nokia Asha 200 (N200) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Nokia Asha 200 (N200) Aqua
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 19 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 200 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Asha 503 (19 ý kiến)
tebetiDung lượng bộ nhớ cao có thể cop phim vào xem thoải mái(1.799 ngày trước)
huongmuahe16Màn hình cảm ứng tiện dụng, kiểu dáng nhỏ nhắn, xinh xắn(1.881 ngày trước)
hoalacanh2Chụp ảnh tự sướng đẹp thôi rồi. Máy này ko chê vào đâu dc(1.883 ngày trước)
xedapdienhotĐẹp hơn máy kia, có kết nối 3g, wifi mới nhất vào mạng nhanh chóng, sành điệu hơn(1.948 ngày trước)
giadungtotmàn hình cảm ứng thích hợp cho nhiều nhu cầu người dùng(2.043 ngày trước)
DInhDiep208Đẹp, giá rẻ, lướt web chơi game dễ dàng(2.132 ngày trước)
muahangonlinehc320màn hình cảm ứng thích hợp cho nhiều nhu cầu người dùng(2.143 ngày trước)
hotronganhangRẻ, đẹp bền, hợp lí mẫu mã đẹp hơn(2.152 ngày trước)
phungsangautokiểu dáng vuông vắn, bền, đẹp hơn(2.154 ngày trước)
vayvonnganhang8Rẻ, đẹp bền, hợp lí với thời buổi khó khăn này(2.159 ngày trước)
MINHHUNG6sang trọng, bắt mắt, giá cả phải chăng(2.219 ngày trước)
nguyen_nghiamay cam ung da dien,rat dep....(2.229 ngày trước)
Nguyen_Nhonhìn em này là muốn xúc rồi.hiccccccccccc(2.279 ngày trước)
ximavinhtaiAsha 503 chức năng hơn hẳn Asha 200(2.320 ngày trước)
dothuydatem kia nhìn hơi hàng mã, thử loại màu sắc kẹo ngọt này vậy(2.357 ngày trước)
antontran90cấu hình mạnh, thiết kế bắt mắt,cảm ứng nhạy...(2.497 ngày trước)
hoccodon6cái kia nhìn như đồ chơi kì lắm dù xài cũng tạm(2.513 ngày trước)
luanlovely6độ bền cao hơn, lâu hết pin hơn(2.517 ngày trước)
hoacodonmàu đẹp, kiểu dáng khoẻ mạnh, tôi thích kiểu này hơn(2.552 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 200 (N200) Graphite
đại diện cho
Asha 200
vsNokia Asha 503 Black
đại diện cho
Asha 503
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsNokia AshaHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hành-vsNokia Asha 1.2Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.4inchvs3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 240pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFTvs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong10MBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM32MBvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- QWERTY keyboard
- SNS integration
- Stereo FM radio with RDS, FM recording
vs- SNS apps
- Photo editor
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1430mAhvsLi-Ion 1200mAhPin
Thời gian đàm thoại7giờvs4.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ550giờvs850giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng105gvs110gTrọng lượng
Kích thước115.5 x 61.1 x 14 mmvs102.6 x 60.6 x 12.7 mmKích thước
D

Đối thủ