Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 200 hay Asha 210, Asha 200 vs Asha 210

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 200 hay Asha 210 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 200 (N200) Graphite
Giá: 500.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
Nokia Asha 200 (N200) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Asha 200 (N200) Pink
Giá: 1.300.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
Nokia Asha 200 (N200) Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 200 (N200) Light Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Nokia Asha 200 (N200) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Nokia Asha 200 (N200) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Nokia Asha 200 (N200) Aqua
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-924) Black
Giá: 650.000 ₫      Xếp hạng: 3,6
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-924) Cyan
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-924) Magenta
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-924) Yellow
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-925) Black
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-925) Cyan
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-925) Yellow
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-926) Black
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-925) Magenta
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-926) Cyan
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-926) Magenta
Giá: 650.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-926) Yellow
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0

Có tất cả 21 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 200 (5 ý kiến)
huongmuahe16Bạn 210 khá to và vuông, kiểu dáng bạn này thon gọn và dễ dùng hơn(1.913 ngày trước)
ngocchi11Thiết kế đẹp hơn,gọn gàng hơn,nhẹ hơn(2.060 ngày trước)
giadungtotmàn hình nhỏ gọn hơn so với Asha 210(2.076 ngày trước)
thambkmàn hình nhỏ gọn hơn so với Asha 210(2.402 ngày trước)
capheso_vnnhỏ gọn xinh xinh dễ cầm trong tay(2.575 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 210 (16 ý kiến)
tebetiNhiều tính năng và phần mềm hữu dụng(1.831 ngày trước)
xedapdienhotĐẹp hơn thiết kế cứng cáp mới nhất, pin thực sự đáng nể, hình ảnh mầu sắc trung thực(1.980 ngày trước)
DInhDiep208Mình thích những cái hình vuông(2.165 ngày trước)
shoplinhHC249kiểu dáng đầy nam tính mạnh mẻ wifi chuẩn(2.179 ngày trước)
hotronganhangRẻ, đẹp bền, hợp lí ngoài ra slide nhỏ gọn(2.184 ngày trước)
kimduyen59máy chạy bền, pin sài lâu, lướt web nhanh ((2.188 ngày trước)
vayvonnganhang82 con này nhìn giống nhau nên hình chọn con 200 màu đen tao nhã..(2.191 ngày trước)
nguyen_nghiakiểu dáng asha 210 rất mới đẹp và sang(2.280 ngày trước)
phamthilienbdscá tính mạnh mẽ, nhiều kiểu, màu sắc đa dạng(2.344 ngày trước)
vodangphuong44áha 210 có nhiều chức năng hơn..đặt biệt có wifi...tiêu thụ pin thấp hơn(2.367 ngày trước)
dothuydatvì em kia nhìn yếu ớt quá, mặc dù nó đã màu đen,(2.404 ngày trước)
cuongk0529phần mềm ổn định.bàn phím dễ sử dụng(2.450 ngày trước)
antontran90pin bền, cấu hình mạnh, bàn phím lớn rất tiện....(2.529 ngày trước)
luanlovely6cá tính mạnh mẽ, nhiều kiểu, màu sắc đa dạng(2.550 ngày trước)
hoacodonpin khỏe,bền hơn,giá cả phù hợp(2.585 ngày trước)
016534065452 e nay ngang tam vs nhau kho chon that,chon e nay nhin manh me hon(2.600 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 200 (N200) Graphite
đại diện cho
Asha 200
vsNokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-924) Black
đại diện cho
Asha 210
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsNokia AshaHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hành-vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.4inchvs2.4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 240pixelsvs320 x 240pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFTvs65K màu-TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs2MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong10MBvs64MBBộ nhớ trong
RAM32MBvs32MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác- QWERTY keyboard
- SNS integration
- Stereo FM radio with RDS, FM recording
vs- Keyboard QWERTY
- Stereo FM radio with RDS; FM recording
- SNS apps
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
vs
• GSM 850
• GSM 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1430mAhvsLi-Ion 1200mAhPin
Thời gian đàm thoại7giờvs12giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ550giờvs1000giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng105gvs97gTrọng lượng
Kích thước115.5 x 61.1 x 14 mmvs111.5 x 60 x 11.8 mmKích thước
D

Đối thủ