Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 201 hay Asha 503, Asha 201 vs Asha 503

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 201 hay Asha 503 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 201 Graphite
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,7
Nokia Asha 201 Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 201 Aqua
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 201 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 201 Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 201 Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 503 Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 14 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 201 (3 ý kiến)
nijianhapkhauGiá rẻ,thiết kế bát mắt hợp với túi tiền người tiêu dùng, được con gái yêu thích(2.146 ngày trước)
dungsonBOSTONEThiết kế khá phù hợp, tuy không quá xuất sắc(2.431 ngày trước)
antontran90thiết kế nhỏ gọn,thích hợp cho phái nữ....(2.516 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 503 (11 ý kiến)
huongmuahe16Cấu hình cao, dung lượng lớn hơn, chụp ảnh nét hơn(1.913 ngày trước)
hoalacanh2Thiết kế đẹp, mỏng, chế độ bảo hành của hãng tốt(1.915 ngày trước)
giadungtotmáy có nhiều tính năng mới tiện lợi dễ dùng, chụp ảnh đẹp(2.104 ngày trước)
hotronganhangMàn hình rộng, nhiều tính năng, lướt web êm(2.180 ngày trước)
muabanonlinehc253so với điện thoại kia thì tốt hơn nhìu về cấu hình(2.180 ngày trước)
vayvonnganhang8on này nhiều ứng dụng hơn,nge nhạc hay hơn.(2.190 ngày trước)
nijn12màn hình to, chạy mượt chơi game đã(2.203 ngày trước)
dothuydatmình không thích bàn phím của em 201 với 200 này, cảm giác không chắc chắn lắm(2.336 ngày trước)
luanlovely6phong cách, sành điệu, nhiều tính năng vượt trội(2.547 ngày trước)
hoccodon6kiểu dáng hiện đại, thiết kế đẹp mắt(2.547 ngày trước)
hoacodoncái kia nhìn màu mè quá mình ko thích, mình thích cái gì đơn giản chút(2.584 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 201 Pink
đại diện cho
Asha 201
vsNokia Asha 503 Black
đại diện cho
Asha 503
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsNokia AshaHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hành-vsNokia Asha 1.2Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.4inchvs3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 240pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFTvs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong10MBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM32MBvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- QWERTY keyboard
- SNS integration
vs- SNS apps
- Photo editor
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1430mAhvsLi-Ion 1200mAhPin
Thời gian đàm thoại7giờvs4.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ850giờvs850giờThời gian chờ
K
Màu
• Hồng
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng105gvs110gTrọng lượng
Kích thước115.5 x 61.1 x 14 mmvs102.6 x 60.6 x 12.7 mmKích thước
D

Đối thủ