Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 300 hay Asha 210, Asha 300 vs Asha 210

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 300 hay Asha 210 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 300 (N300) Graphite
Giá: 550.000 ₫      Xếp hạng: 3,9
Nokia Asha 300 (N300) Red
Giá: 600.000 ₫      Xếp hạng: 4,6
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-924) Black
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 3,6
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-924) Cyan
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-924) Magenta
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-924) Yellow
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-925) Black
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-925) Cyan
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-925) Yellow
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-926) Black
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-925) Magenta
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-926) Cyan
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-926) Magenta
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-926) Yellow
Giá: 520.000 ₫      Xếp hạng: 0

Có tất cả 17 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 300 (11 ý kiến)
nijianhapkhauVuông vắn, khá mỏng, cầm trên tay chắc chắn(2.027 ngày trước)
linhkybaoppnhỏ gọn, xinh xắn, thiết kế đẹp, nhìn bắt mắt(2.153 ngày trước)
nguyen_nghiaNhin nho gon boc tui nghe goi de dang(2.170 ngày trước)
phungsangautoKiểu dáng thon, gọn, giá thành rẻ(2.214 ngày trước)
phamthilienbdsđẹp hơn, giá rẻ hơn, chụp hình nét hơn.(2.230 ngày trước)
antontran90thiết kế nhìn bắt mắt, pin sài được lâu....(2.389 ngày trước)
luanlovely6Asha 210 rất là nhạy và tốc độ xử lý khác là nhanh.(2.423 ngày trước)
hoccodon6kieu dang la tren ca tuyet voi moi khi su dung(2.430 ngày trước)
hoacodonnghe nhạc cực đỉnh , pin xài khá lâu, bền(2.471 ngày trước)
luan33444đẹp hơn, giá rẻ hơn, chụp hình nét hơn.(2.519 ngày trước)
kirimaru268theo mình thấy thì asha 300 có vẻ tốt hơn(2.580 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 210 (6 ý kiến)
giadungtotMang hinh cam ung,sai rat nhanh va to(1.918 ngày trước)
hotronganhangMang hinh cam ung,sai rat nhanh va to(2.060 ngày trước)
nguyentuanlinhhhtthiet ke nam tinh, nhu y thich cua toi(2.255 ngày trước)
camvanhonggiaAsha 210 chạy mượt, pin bền hơn Asha 300(2.256 ngày trước)
thambkthiết kế với bàn phím rộng dễ swr dụng hơn(2.292 ngày trước)
dothuydatphong cách thật ngầu, chạy mượt, pin bền, cầm chắc tay(2.305 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 300 (N300) Red
đại diện cho
Asha 300
vsNokia Asha 210 (Nokia Asha 210 RM-924) Black
đại diện cho
Asha 210
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsNokia AshaHãng sản xuất
Chipset1 GHzvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hành-vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.4inchvs2.4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs320 x 240pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs65K màu-TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs2MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong140MBvs64MBBộ nhớ trong
RAM128MBvs32MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác- Proximity sensor for auto turn-off
- SNS integration
- Stereo FM radio with RDS
vs- Keyboard QWERTY
- Stereo FM radio with RDS; FM recording
- SNS apps
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 850
• GSM 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1110mAhvsLi-Ion 1200mAhPin
Thời gian đàm thoại4.5giờvs12giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ550giờvs1000giờThời gian chờ
K
Màu
• Đỏ
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng85gvs97gTrọng lượng
Kích thước112.8 x 49.5 x 12.7 mmvs111.5 x 60 x 11.8 mmKích thước
D

Đối thủ