Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 300 hay Asha 203, Asha 300 vs Asha 203

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 300 hay Asha 203 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 300 (N300) Graphite
Giá: 550.000 ₫      Xếp hạng: 3,9
Nokia Asha 300 (N300) Red
Giá: 550.000 ₫      Xếp hạng: 4,6
Nokia Asha 203 Dark Grey
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 203 Dark Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 203 Silver White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 16 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 300 (11 ý kiến)
kimduyen59Máy đẹp, nhiều mầu sắc để lựa chọn giá tốt chụp ảnh đẹp(2.131 ngày trước)
linhkybaopphình ảnh sắc nét, nhiều màu đẹp để chọn(2.259 ngày trước)
phamthilienbdsnó có 3G bàn phím QWERT nt nhanh hơn(2.304 ngày trước)
samsungtayhoMàn hình nhỏ gọn, màu sắc đa dạng, đẹp,sử dụng tiện lợi, chất lượng pin tốt, dùng được lâu(2.325 ngày trước)
camvanhonggiatôi thíchAsha 300,hàng chất lượng(2.329 ngày trước)
dothuydatlại touch and type, mình thích loại này, cũng khá nhạy(2.370 ngày trước)
antontran90con này cấu hình mạnh hơn......(2.476 ngày trước)
luanlovely6máy có bàn phím rất tiện lợi nhắn tin và vào mạng, máy cầm chắc tay(2.497 ngày trước)
hoccodon6sản phẩm nokia giá mềm ,hàng chất lượng(2.503 ngày trước)
hoacodonmàu trắng sáng rất đẹp màn hình dễ nhìn bàn phím dễ sử dụng(2.544 ngày trước)
luan33444nó có 3G bàn phím QWERT nt nhanh hơn(2.592 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 203 (5 ý kiến)
giadungtotchất lượng pin tốt, dùng được lâu(2.011 ngày trước)
nijianhapkhauMáy đẹp,pin trâu hơn,cấu hình chất, thương hiệu nổi tiếng(2.101 ngày trước)
hotronganhangMáy đẹp, nhiều mầu sắc để lựa chọn, phù hợp với mọi người, giá tốt(2.139 ngày trước)
nguyen_nghiamay pin sai ben va nghe goi cuc tot(2.307 ngày trước)
saint123_v1thiết kế thê shaf nhìn còn ưng 1 tí tẹo(2.749 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 300 (N300) Red
đại diện cho
Asha 300
vsNokia Asha 203 Dark Grey
đại diện cho
Asha 203
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsNokia AshaHãng sản xuất
Chipset1 GHzvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hành-vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.4inchvs2.4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vsMàn hình cảm ứng TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs2MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong140MBvs10MBBộ nhớ trong
RAM128MBvs16MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác- Proximity sensor for auto turn-off
- SNS integration
- Stereo FM radio with RDS
vs- Stereo FM radio with RDS, FM recording
- SNS integration
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1110mAhvsLi-Ion 1020mAhPin
Thời gian đàm thoại4.5giờvs5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ550giờvs650giờThời gian chờ
K
Màu
• Đỏ
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng85gvs90gTrọng lượng
Kích thước112.8 x 49.5 x 12.7 mmvs114.8 x 49.8 x 13.9 mmKích thước
D

Đối thủ