Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 303 hay Asha 302, Asha 303 vs Asha 302

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 303 hay Asha 302 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 303 (N303) Graphite
Giá: 650.000 ₫      Xếp hạng: 3,8
Nokia Asha 303 (N303) Red
Giá: 650.000 ₫      Xếp hạng: 3,9
Nokia Asha 302 (N302) Dark Grey
Giá: 550.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
Nokia Asha 302 (N302) Golden Light
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Asha 302 (N302) Mid Blue
Giá: 650.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
Nokia Asha 302 (N302) Plum Red
Giá: 550.000 ₫      Xếp hạng: 3,8
Nokia Asha 302 (N302) White
Giá: 550.000 ₫      Xếp hạng: 3,7

Có tất cả 28 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 303 (17 ý kiến)
sxnjzjsjqajwsjjshjshsgsgsgshthì asha 303 cảm ứng được mà !!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!(1.821 ngày trước)
sonDXG2 con asha đều cũ. thôi thì con 303 cải tiến hơn. quất 303 đi(1.895 ngày trước)
giadungtotnhiều tính năng hơn, nhiều lựa chọn hơn, thiết kế đẹp hơn(1.974 ngày trước)
hoccodon6kiểu dáng như nhau nhưng màn hình rộng hơn(2.220 ngày trước)
antontran90màu sắc đa dạng,mẫu mã đẹp.....(2.440 ngày trước)
hoacodongia re,ben dep,tien khi su dung(2.548 ngày trước)
hoangkjm01666nhiều tính năng hơn, nhiều lựa chọn hơn, thiết kế đẹp hơn(2.572 ngày trước)
hgmanhMàn hình lớn, đẹp, trang nhã, bộ nhớ trong tạm ổn(2.651 ngày trước)
dailydaumo1bến, mẫu mã san trọng ,.......(2.653 ngày trước)
hoangha2001Dẹp và rất phong cách, thích hợp cho các bạn trẻ.(2.656 ngày trước)
jonstonevnnhiều tính năng vượt trội thiết kế đẹp mắt hình ảnh rõ nét(2.721 ngày trước)
1210531giá mềm, tính năng nhiều hơn, thời gian thoại lâu(2.830 ngày trước)
5tramtrieunhiều tính năng hơn, nhiều lựa chọn hơn, thiết kế đẹp hơn(2.833 ngày trước)
hungsgvf2012giá mền, chức năng cũng ok..:D(2.905 ngày trước)
NGUYENNHUNGUYEN_117kiểu dáng mạnh mẽ,âm thanh tốt(2.997 ngày trước)
PrufcoNguyenThanhTaiđẹp hơn , nghe nhạc cũng hay hơn(3.062 ngày trước)
123flyingAsha 303 Có Nhiều tính năng tốt hơn(3.108 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 302 (11 ý kiến)
nijianhapkhauMẫu mã mới , cấu hình mạnh hơn , màu sắc rõ nét, thiết kế vuông vắn(2.102 ngày trước)
xedienhanoimột sản phẩm thanh công, nhiều người yêu thích(2.103 ngày trước)
hotronganhangMáy đẹp, nhiều mầu sắc để lựa chọn(2.126 ngày trước)
nhoangoanhkiểu mẫu sang trọng, gọn gàng, có nhiều chức năng, máy chạy ổn định(2.694 ngày trước)
visinhemicthiết kế đẹp mắt, ứng dụng chạy tốt, màu sắc đẹp(2.713 ngày trước)
quangtuyen283giá cả hợp lý,tính năng nhiều hơn,thời gian trò chuyện lâu hơn(2.723 ngày trước)
saint123_v1nhìn bề ngoài 2 em này,rõ ràng đẹp hơn mà(2.747 ngày trước)
lenghia1905HAY CAM NHAN HAY SUY NGHI VE MAU MA CUA SAN PHAM(3.003 ngày trước)
daretowin2412ban phim thi ok nhung cam ung yhi ko duoc nhay lam(3.004 ngày trước)
hongnhungminimarttghiết kế của 303 nhìn thô quá(3.100 ngày trước)
Tajlocban phim thi ok nhung cam ung yhi ko duoc nhay lam(3.106 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 303 (N303) Red
đại diện cho
Asha 303
vsNokia Asha 302 (N302) Dark Grey
đại diện cho
Asha 302
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsNokia AshaHãng sản xuất
Chipset1 GHzvs1 GHzChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hành-vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.6inchvs2.4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 240pixelsvs320 x 240pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.2Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong170MBvs100MBBộ nhớ trong
RAM128MBvs128MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- QWERTY keyboard
- SNS integration
- MP4/H.264/H.263/WMV player
- MP3/WAV/WMA/AAC player
- Organizer
- Flash Lite support
- Voice memo
- Predictive text input
vs- Keyboard QWERTY
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Ion 1300mAhvsLi-Ion 1320mAhPin
Thời gian đàm thoại7.5giờvs5.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ720giờvs830 giờThời gian chờ
K
Màu
• Đỏ
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng99gvs106gTrọng lượng
Kích thước116.5 x 55.7 x 13.9 mmvs115.2 x 58.9 x 13.5 mmKích thước
D

Đối thủ