Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 303 hay Nokia 6233, Asha 303 vs Nokia 6233

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 303 hay Nokia 6233 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 303 (N303) Graphite
Giá: 650.000 ₫      Xếp hạng: 3,8
Nokia Asha 303 (N303) Red
Giá: 650.000 ₫      Xếp hạng: 3,9
Nokia 6233
Giá: 500.000 ₫      Xếp hạng: 4,3
Nokia 6233 Black
Giá: 400.000 ₫      Xếp hạng: 3,9
Nokia 6233 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Nokia 6233 Champagne Brown
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia 6233 Music Edition
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,5

Có tất cả 21 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 303 (8 ý kiến)
xedienhanoiMáy ngon,pin trâu hơn,cấu hình tốt, thương hiệu nổi tiếng(1.996 ngày trước)
luanlovely6tuy không tiện lợi cho người dùng lắm nhưng được cái là bảo mật.(2.110 ngày trước)
antontran90bàn phím 24 chữcái rất tiện dụng.......(2.279 ngày trước)
hoccodon6sang trọng, quý phái, pin rất bền(2.382 ngày trước)
hoacodonAsha 303 Nghe nhạc tốt, loa to hơn(2.441 ngày trước)
thienddTất nhiên mình chọn con này rồi. Nhiều chức năng hơn hẳn.(2.836 ngày trước)
PrufcoNguyenThanhTaichơi game hay hơn, vỏ cũng tốt hơn(2.956 ngày trước)
hongnhungminimartVote cho Asha vì bàn phím Qwerty(2.994 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia 6233 (13 ý kiến)
giadungtotHệ điều hành dễ sử dụng, kiểu dáng mới nhất sành điệu hơn(1.854 ngày trước)
nijianhapkhauMẫu mã mới , cấu hình mạnh hơn , màu sắc rõ nét, thiết kế mỏng(1.990 ngày trước)
phimtoancauVuông vắn mà lại thanh lịch, cảm ứng mượt mà, nên mua(1.990 ngày trước)
hotronganhangThích cái kiểu dáng hơn. Chứ cùng họ nhà No, thì tiền nào của đấy thôi(2.008 ngày trước)
Baolong2011116233 tuy la doi cu nhung chat luong am thanh thi chua thay loai nao sanh bang(2.544 ngày trước)
saint123_v1xét về tổng quan 303 chả đoẹp hơn em kia ở điểm nào cả(2.639 ngày trước)
hongphatmedicmình thấy nó gọn nhẹ ,tính năng cũng nhạy hơn ,mẫu mã cũng dễ thương(2.850 ngày trước)
vancongvuThương hiệu nổi tiếng , chất lượng tốt , kiểu dáng hợp thời trang(2.897 ngày trước)
Tajlocbàn phjm loaj nay bam em lam do, thjx ghe(3.000 ngày trước)
minhhien990077chức năng tôt hơn và nhiều cái khác.(3.055 ngày trước)
tashikara_linhchức năng tôt hơn và nhiều cái khác(3.106 ngày trước)
ngocanphysChọn Nokia 6233 vì nó rẻ, bền, pin lâu(3.110 ngày trước)
phuc_sandatvietNokia bền hơn, thông dụng hơn.(3.162 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 303 (N303) Red
đại diện cho
Asha 303
vsNokia 6233
đại diện cho
Nokia 6233
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsNokiaHãng sản xuất
Chipset1 GHzvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hành-vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsMonacoBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.6inchvs2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 240pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.2Megapixelvs2MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong170MBvs6MBBộ nhớ trong
RAM128MBvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• Bluetooth 2.0
• GPRS
• HSCSD
• Hồng ngoại(IR)
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• USB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Quay Video 4K
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Hỗ trợ màn hình ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• Quay Video
• Tính năng bộ đàm (Push to talk)
Tính năng
Tính năng khác- QWERTY keyboard
- SNS integration
- MP4/H.264/H.263/WMV player
- MP3/WAV/WMA/AAC player
- Organizer
- Flash Lite support
- Voice memo
- Predictive text input
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 2100
Mạng
P
PinLi-Ion 1300mAhvsLi-Po 1100mAhPin
Thời gian đàm thoại7.5giờvs4giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ720giờvs340 giờThời gian chờ
K
Màu
• Đỏ
vs
• Bạc
Màu
Trọng lượng99gvs110gTrọng lượng
Kích thước116.5 x 55.7 x 13.9 mmvs108 x 46 x 18 mm, 81 ccKích thước
D

Đối thủ