Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 303 hay Town C300, Asha 303 vs Town C300

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 303 hay Town C300 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 303 (N303) Graphite
Giá: 650.000 ₫      Xếp hạng: 3,8
Nokia Asha 303 (N303) Red
Giá: 650.000 ₫      Xếp hạng: 3,9
LG Town C300 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Town C300 black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 20 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 303 (14 ý kiến)
giadungtotnhìn cứng cáp hơn nhiều, pin sài trâu hơn.(1.950 ngày trước)
shopngoctram69town c300 9 người chọn ít hơn cái kia(2.070 ngày trước)
xedienhanoiCấu hình mạnh – csử dụng máy ổn định- nhỏ gọn – giải trí tốt
Phần cứng xỷ lý mượt mà kiểu giáng đẹp(2.093 ngày trước)
phimtoancauKiểu dáng phong cách, màn hình cảm ứng tiện lợi(2.094 ngày trước)
nijianhapkhauCấu hình cao, thiết kế sang trọng(2.094 ngày trước)
antontran90nhìn cứng cáp hơn nhiều, pin sài trâu hơn.....(2.384 ngày trước)
hoccodon6màn rộng,màn hình lấn ra sát các viền cho cảm giác 1 thiết kế mới(2.487 ngày trước)
ntatankAsha 303 kieu dang dep da mau sac(3.001 ngày trước)
hongnhungminimartthiết kế của TC nhẹ nhàng hơn, nhưng thương hiệu LG mình ko thích(3.098 ngày trước)
rongthieng123Bền đẹp...cầm chắc tay... chức năng cũng nhiều(3.122 ngày trước)
tinosQua trãi nghiệm thực tế cho thấy asha tốt hơn!(3.127 ngày trước)
lienachaukieu dang dep va mong,gia cung hop lý.(3.160 ngày trước)
hamsterqnHàng Nokia là xịn nhất rồi, còn đắn đo gì nữa(3.162 ngày trước)
vanthiet1980Hàng Nokia là xịn nhất rồi, còn đắn đo gì nữa(3.249 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Town C300 (6 ý kiến)
hotronganhangkiểu dang thời trang, rất tinh tế(2.110 ngày trước)
hoacodonGiao diện đẹp, nghe nhạc hay, bền, rẻ(2.545 ngày trước)
saint123_v1303 có lẽ không bán đc hàng mấy bởi sản phẩm thiết kế quá thật vọng với người sd(2.744 ngày trước)
dungtien21town c300 dất mượt mà sóng khỏe(2.756 ngày trước)
TajlocRat thoaj maj khj su dung, hang nay duoc(3.105 ngày trước)
ngocanphysMỏng, gọn nhẹ hơn, cầm vừa tay !!!(3.214 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 303 (N303) Red
đại diện cho
Asha 303
vsLG Town C300 White
đại diện cho
Town C300
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsLGHãng sản xuất
Chipset1 GHzvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hành-vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsBlizzard EntertainmentBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.6inchvs2.4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 240pixelsvs320 x 240pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.2Megapixelvs2MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong170MBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM128MBvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác- QWERTY keyboard
- SNS integration
- MP4/H.264/H.263/WMV player
- MP3/WAV/WMA/AAC player
- Organizer
- Flash Lite support
- Voice memo
- Predictive text input
vs- Social networking integration
- QWERTY keyboard
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1300mAhvsLi-PoPin
Thời gian đàm thoại7.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ720giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đỏ
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng99gvs92gTrọng lượng
Kích thước116.5 x 55.7 x 13.9 mmvs-Kích thước
D

Đối thủ