Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 303 hay Asha 201, Asha 303 vs Asha 201

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 303 hay Asha 201 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 303 (N303) Graphite
Giá: 650.000 ₫      Xếp hạng: 3,8
Nokia Asha 303 (N303) Red
Giá: 650.000 ₫      Xếp hạng: 3,9
Nokia Asha 201 Graphite
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,7
Nokia Asha 201 Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 201 Aqua
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 201 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 201 Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 201 Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 21 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 303 (16 ý kiến)
giadungtotyêu thích, cảm ứng mượt mà, nên mua nếu có tiền(2.038 ngày trước)
nijianhapkhauKiểu dáng phong cách, màn hình cảm ứng tiện lợi, vào web nhanh(2.080 ngày trước)
muabanonlinehc253tôi thích vì tôi rất thích kích thước nó(2.114 ngày trước)
vayvonnganhang8cái này có cảm ứng nên xài thích hơn cái kia, cảm ừng, m,ản hình to(2.124 ngày trước)
dothuydatthử touch and type với qwerty vậy, em kia nhìn hàng mã thế(2.323 ngày trước)
antontran90đời sau bao giờ cũng hiện đại hơn đòi trước nen mình chọn con này.hihi...(2.460 ngày trước)
luanlovely6Nhìn sành điệu hơn, mà cũng nhiều người dùng(2.467 ngày trước)
hoccodon6thiết kế đơn giản, vừa túi tiền,chất lượng tốt(2.481 ngày trước)
hoacodonnhỏ gọn, thiết kế đẹp, giá rẻ, đầy đủ chức năng(2.518 ngày trước)
lytrang228thích vì nhiều tính năng hơn,m màu sắc cũng trung hòa hơn(2.632 ngày trước)
ngoisaoamapasha 303 co' 3G, Nokia Asha 303Nokia Asha 303Nokia Asha 303Nokia Asha 303Nokia Asha 303(2.720 ngày trước)
saint123_v1thiết kế đẹp và hợp thời trang............(2.721 ngày trước)
president2Vì giá cả vừa phải, tính năng đầy đủ, thưong hiệu mạnh(2.907 ngày trước)
PrufcoNguyenThanhTaicái kia thì hơi màu mè quá! không đẹp(3.027 ngày trước)
PhatTaiPhatTaichiếc này chơi game tốt hơn chiếc kia(3.049 ngày trước)
hongnhungminimartThiết kế của 303 nam tính và mạnh mẽ hơn(3.065 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 201 (5 ý kiến)
huongmuahe16Không thích màu này lắm nhưng kiểu dáng gọn gàng hơn(1.847 ngày trước)
hotronganhangbền và rất nhiều màu để lựa chọn(2.114 ngày trước)
nguyentuanlinhhhtthay thich hon vi mau hong, chay cung em(2.301 ngày trước)
daretowin2412kiểu dáng mềm mại dễ cầm tay :D(2.973 ngày trước)
Tajloccung tam duoc thoj, ban phjm ko tjen lam(3.071 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 303 (N303) Red
đại diện cho
Asha 303
vsNokia Asha 201 Pink
đại diện cho
Asha 201
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsNokia AshaHãng sản xuất
Chipset1 GHzvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hành-vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.6inchvs2.4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 240pixelsvs320 x 240pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.2Megapixelvs2MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong170MBvs10MBBộ nhớ trong
RAM128MBvs32MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác- QWERTY keyboard
- SNS integration
- MP4/H.264/H.263/WMV player
- MP3/WAV/WMA/AAC player
- Organizer
- Flash Lite support
- Voice memo
- Predictive text input
vs- QWERTY keyboard
- SNS integration
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 1800
Mạng
P
PinLi-Ion 1300mAhvsLi-Ion 1430mAhPin
Thời gian đàm thoại7.5giờvs7giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ720giờvs850giờThời gian chờ
K
Màu
• Đỏ
vs
• Hồng
Màu
Trọng lượng99gvs105gTrọng lượng
Kích thước116.5 x 55.7 x 13.9 mmvs115.5 x 61.1 x 14 mmKích thước
D

Đối thủ