Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 303 hay Asha 203, Asha 303 vs Asha 203

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 303 hay Asha 203 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 303 (N303) Graphite
Giá: 650.000 ₫      Xếp hạng: 3,8
Nokia Asha 303 (N303) Red
Giá: 650.000 ₫      Xếp hạng: 3,9
Nokia Asha 203 Dark Grey
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 203 Dark Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 203 Silver White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 20 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 303 (12 ý kiến)
giadungtotàn hình nhỏ gọn, màu sắc đa dạng, đẹp,sử dụng tiện lợi(2.019 ngày trước)
ginonlineMàn hình nhỏ gọn, màu sắc đa dạng, đẹp,sử dụng tiện lợi, chất lượng pin tốt, dùng được lâu(2.278 ngày trước)
nguyen_nghiakieu dang sang trong,mang hinh ro net(2.314 ngày trước)
samsungtayhoMàn hình nhỏ gọn, màu sắc đa dạng, đẹp,sử dụng tiện lợi, chất lượng pin tốt, dùng được lâu(2.333 ngày trước)
dothuydatuầy, nhìn em này hấp dẫn quá, tất nhiên là chọn em này rồi(2.375 ngày trước)
dailydaumo1Đáng tiền hơn, nhiều ứng dụng, cấu hình mạnh, lướt web đã hơn(2.429 ngày trước)
antontran90nhìn con này ok hơn màn hình rộng hơn.....(2.484 ngày trước)
hoacodontốc độ sử lí nhanh, chức năng đa dạng(2.550 ngày trước)
daretowin2412mình thích bàn phím Qwerty của 303 hơn(3.007 ngày trước)
PrufcoNguyenThanhTaibàn phím điện thoại này bấm sướng hơn(3.064 ngày trước)
TAIDEPTRAIcái này nhìn hoánh tráng hơn, đẹp mắt hơn cái kia(3.082 ngày trước)
hongnhungminimartmình thích bàn phím Qwerty của 303 hơn(3.102 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 203 (8 ý kiến)
nijianhapkhauMàn hình đẹp hơn, thiết kế thời trang và mang hơi hướng trẻ trung hơn(2.109 ngày trước)
hotronganhangMáy đẹp, nhiều mầu sắc để lựa chọn, phù hợp với mọi người, giá tốt, dùng bền(2.147 ngày trước)
hoccodon6kiểu dáng sang trọng , đẹp mắt , bền hơn(2.260 ngày trước)
linhkybaoppGiá rẻ, chụp ảnh và nghe nhạc rất tốt, nhỏ nhắn xinh xắn(2.267 ngày trước)
luanlovely6kiểu dáng nhỏ gọn,bắt mắt.sang trọng.(2.505 ngày trước)
dlhatrangTôi thích Asha 203 đơn giản mẫu mã đẹp(2.679 ngày trước)
saint123_v1dt giá rẻ cho mọi người chưa có nhiều tiền(2.756 ngày trước)
Tajlocmau nay thj hoj bj duoc day, cam ung rat nhay(3.108 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 303 (N303) Red
đại diện cho
Asha 303
vsNokia Asha 203 Dark Grey
đại diện cho
Asha 203
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsNokia AshaHãng sản xuất
Chipset1 GHzvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hành-vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.6inchvs2.4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 240pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vsMàn hình cảm ứng TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.2Megapixelvs2MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong170MBvs10MBBộ nhớ trong
RAM128MBvs16MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác- QWERTY keyboard
- SNS integration
- MP4/H.264/H.263/WMV player
- MP3/WAV/WMA/AAC player
- Organizer
- Flash Lite support
- Voice memo
- Predictive text input
vs- Stereo FM radio with RDS, FM recording
- SNS integration
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1300mAhvsLi-Ion 1020mAhPin
Thời gian đàm thoại7.5giờvs5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ720giờvs650giờThời gian chờ
K
Màu
• Đỏ
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng99gvs90gTrọng lượng
Kích thước116.5 x 55.7 x 13.9 mmvs114.8 x 49.8 x 13.9 mmKích thước
D

Đối thủ