Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Sony Xperia X8 hay Sony Xperia Duo, Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Duo

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Sony Xperia X8 hay Sony Xperia Duo đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Silver/ White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Pink/ White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,3
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Blue/ White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,4
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Aqua Blue/ White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Sony Ericsson Xperia X8a
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,5
Sony Ericsson Xperia Duo
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn Sony Xperia X8 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Duo (3 ý kiến)
hoalacanh2Nhìn rất thời trang và sành điệu với mức giá cả chấp nhận được(1.924 ngày trước)
hoccodon6hang thuong hieu,chat luong dam bao,kieu dang dep(2.220 ngày trước)
cobe_codon_1901màn hình rộng hơn, mẫu mã đẹp hơn X8(2.652 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) White
đại diện cho
Sony Xperia X8
vsSony Ericsson Xperia Duo
đại diện cho
Sony Xperia Duo
H
Hãng sản xuấtSony Ericsson X seriesvsSony EricssonHãng sản xuất
ChipsetARM 11 (600 MHz)vsQualcomm MSM8260 (1.4 GHz Dual-Core)Chipset
Số coreSingle CorevsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v1.6 (Donut)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 200vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 480pixelsvs540 x 960pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs12MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong128MBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM168MBvs1.5GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
Tính năng
Tính năng khác- Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Timescape UI
- Stereo FM radio with RDS
- TrackID music recognition
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Facebook app
- Barcode scanner
vs- Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Multi-touch input method
- Sony Mobile BRAVIA Engine
- Proximity sensor for auto turn-off
- Timescape UI
- Digital compass
- HDMI port
- Active noise cancellation with dedicated mic
- TrackID music recognition
- NeoReader barcode scanner
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Facebook and Twitter integration
- Document viewer
- Stereo FM radio with RDS
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Po 1200 mAhvsLi-Po 2500mAhPin
Thời gian đàm thoại4.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ440giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng104gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước99 x 54 x 15 mmvsKích thước
D

Đối thủ

Sony Xperia X8 vs Galaxy FitSony Xperia X8Galaxy Fit
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc SSony Xperia X8Sony Xperia Arc S
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia PlaySony Xperia X8Sony Xperia Play
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia ArcSony Xperia X8Sony Xperia Arc
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia NeoSony Xperia X8Sony Xperia Neo
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Neo VSony Xperia X8Sony Xperia Neo V
Sony Xperia X8 vs Nokia C6Sony Xperia X8Nokia C6
Sony Xperia X8 vs Vivaz proSony Xperia X8Vivaz pro
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X10 mini proSony Xperia X8Sony Xperia X10 mini pro
Sony Xperia X8 vs 5530 XpressMusicSony Xperia X85530 XpressMusic
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia raySony Xperia X8Sony Xperia ray
Sony Xperia X8 vs HTC WildfireSony Xperia X8HTC Wildfire
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X10 miniSony Xperia X8Sony Xperia X10 mini
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X1Sony Xperia X8Sony Xperia X1
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia activeSony Xperia X8Sony Xperia active
Sony Xperia X8 vs Sony Ericsson W8Sony Xperia X8Sony Ericsson W8
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia miniSony Xperia X8Sony Xperia mini
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia proSony Xperia X8Sony Xperia pro
Sony Xperia X8 vs Optimus Me P350Sony Xperia X8Optimus Me P350
Sony Xperia X8 vs Pearl 9100Sony Xperia X8Pearl 9100
Sony Xperia X8 vs Pearl 9105Sony Xperia X8Pearl 9105
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia IonSony Xperia X8Sony Xperia Ion
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia PSony Xperia X8Sony Xperia P
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Acro HDSony Xperia X8Sony Xperia Acro HD
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia SSony Xperia X8Sony Xperia S
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia USony Xperia X8Sony Xperia U
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia solaSony Xperia X8Sony Xperia sola
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia neo LSony Xperia X8Sony Xperia neo L
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia acro SSony Xperia X8Sony Xperia acro S
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia GoSony Xperia X8Sony Xperia Go
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia MiroSony Xperia X8Sony Xperia Miro
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia TipoSony Xperia X8Sony Xperia Tipo
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Tipo DualSony Xperia X8Sony Xperia Tipo Dual
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia SLSony Xperia X8Sony Xperia SL
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia TSony Xperia X8Sony Xperia T
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia TXSony Xperia X8Sony Xperia TX
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia TLSony Xperia X8Sony Xperia TL
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia ESony Xperia X8Sony Xperia E
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia E dualSony Xperia X8Sony Xperia E dual
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia VSony Xperia X8Sony Xperia V
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia JSony Xperia X8Sony Xperia J
Sony Xperia X8 vs Xperia ZLSony Xperia X8Xperia ZL
Sony Xperia X8 vs Xperia ZSony Xperia X8Xperia Z
Optimus One vs Sony Xperia X8Optimus OneSony Xperia X8
Galaxy Ace vs Sony Xperia X8Galaxy AceSony Xperia X8
Nokia N8 vs Sony Xperia X8Nokia N8Sony Xperia X8
iPhone 3G vs Sony Xperia X8iPhone 3GSony Xperia X8
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X8Sony Xperia x10Sony Xperia X8