Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn THL 5000 hay Meizu MX4 Pro, THL 5000 vs Meizu MX4 Pro

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn THL 5000 hay Meizu MX4 Pro đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
THL 5000
( 0 người chọn )
vs
Meizu MX4 Pro
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
0
1
THL 5000
Meizu MX4 Pro

So sánh về giá của sản phẩm

THL 5000 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
THL 5000 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Meizu MX4 Pro 16Gb Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Meizu MX4 Pro 16Gb Gray
Giá: 9.300.000 ₫      Xếp hạng: 4
Meizu MX4 Pro 16Gb White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Meizu MX4 Pro 32Gb Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Meizu MX4 Pro 32Gb Gray
Giá: 10.000.000 ₫      Xếp hạng: 4
Meizu MX4 Pro 32Gb White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Meizu MX4 Pro 64Gb Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Meizu MX4 Pro 64Gb Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Meizu MX4 Pro 64Gb White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn THL 5000 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Meizu MX4 Pro (1 ý kiến)
lopforever1991Màn hình hiển thị nét hơn nhờ độ phân giải cao(2.028 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

THL 5000 Black
đại diện cho
THL 5000
vsMeizu MX4 Pro 16Gb Gold
đại diện cho
Meizu MX4 Pro
H
Hãng sản xuấtĐang chờ cập nhậtvsMeizuHãng sản xuất
Chipset2.0 GHz Octa-corevsARM Cortex A15 (2.0 GHz Quad-core) & ARM Cortex A7 (1.5 GHz Quad-core)Chipset
Số coreOcta Core (8 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4 (KitKat)vsAndroid OS, v4.4.4 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạMali-450MP4vsMali-T628 MP6Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs5.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1920 × 1080pixelsvs1536 x 2560pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs20.7MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs3GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• Đang chờ cập nhật
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khácvs- Fingerprint sensor
- Flyme 4.0
- 1/2.3'' sensor size, geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
- Active noise cancellation with dedicated mic
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 2100
• HSDPA 850
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• TD-SCDMA
Mạng
P
PinLi-Ion 5000mAhvsĐang chờ cập nhậtPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Gold
Màu
Trọng lượng146gvs158gTrọng lượng
Kích thước144.2 x 70.4 x 8.9vs150.1 x 77 x 9 mmKích thước
D

Đối thủ