Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Optimus One hay HTC Wildfire, Optimus One vs HTC Wildfire

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Optimus One hay HTC Wildfire đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG Optimus One P500 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG Optimus One P500 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG Optimus One P500 Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,4
LG Optimus One P500 Titan
Giá: 500.000 ₫      Xếp hạng: 3,6
LG Optimus One P500 Wine
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,4
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Grey
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 11 bình luận

Ý kiến của người chọn Optimus One (6 ý kiến)
hakute6kiểu dáng đẹp và đẳng cấp hơn , xử lý nhanh(2.445 ngày trước)
hoccodon6chất lượng sản tối ưu, mẫu mã thời trang và đơn giản(2.493 ngày trước)
hoangha2001Cái này dùng thử thấy mượt mà hơn.(2.739 ngày trước)
lan130Cảm ứng nhạy hơn, bộ nhớ và tốc độ xử lý cao(2.934 ngày trước)
dailydaumo1mau ma gon gang hon mau sac dep hon(3.070 ngày trước)
nobitavgđã xài cả 2 cái.HTC chạy ổn hơn,nhưng vote cho P500 vì độ phân giả màn hình cao hơn,chơi game 3D được.Giá như HTC độ phân giải màng hih cao thêm 1 chút thì quá tuyệt(3.251 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Wildfire (5 ý kiến)
tramlikebền pin hơn và chạy cũng ổn định hơn(2.266 ngày trước)
luanlovely6cấu hình mạnh hơn nên chạy chương trình nhanh hơn(2.445 ngày trước)
taimutovntoi chon HTC Wildfire vi no dep hon Optimus One(3.277 ngày trước)
vuduyhoaOptimus One thiet ke ko dc chac chan nhu doi thu(3.334 ngày trước)
jack4eyesHTC cảm ứng mượt hơn, nhỏ gọn hơn(3.367 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG Optimus One P500 Black
đại diện cho
Optimus One
vsHTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Black
đại diện cho
HTC Wildfire
H
Hãng sản xuấtLGvsHTCHãng sản xuất
ChipsetQualcomm MSM 7227 (600 MHz)vsQualcomm MSM7225 (528 MHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.1 (Eclair)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 200vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.2inchvs3.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 480pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong170MBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM512MBvs384MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Social networking integration
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
vs- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Optical trackpad
- HTC Sense UI
- autofocus
- Turn-to-mute and lift-to-dim-out a call
- Smile detection, geo-tagging
- Stereo FM radio with RDS
- Digital compass
- Dedicated search key
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- Facebook, Flickr, Twitter applications
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 1300mAhPin
Thời gian đàm thoại8giờvs8giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ700giờvs690giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng129gvs118gTrọng lượng
Kích thước113.5 x 59 x 13.3 mmvs106.8 x 60.4 x 12 mmKích thước
D

Đối thủ