Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Optimus One hay Nokia E5, Optimus One vs Nokia E5

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Optimus One hay Nokia E5 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG Optimus One P500 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG Optimus One P500 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG Optimus One P500 Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,4
LG Optimus One P500 Titan
Giá: 500.000 ₫      Xếp hạng: 3,6
LG Optimus One P500 Wine
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,4
Nokia E5 Carbon Black
Giá: 400.000 ₫      Xếp hạng: 4,2
Nokia E5 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia E5 Brown
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,5
Nokia E5 white
Giá: 550.000 ₫      Xếp hạng: 4

Có tất cả 14 bình luận

Ý kiến của người chọn Optimus One (10 ý kiến)
hoccodon6Kiểu dáng đẹp hơn, góc cạnh nhìn hiện đại cá tính(2.362 ngày trước)
dailydaumo1Lg nam tính hơn một chút, mà hơi đắc(3.017 ngày trước)
ngoctrieu123Android đang dần chiếm ưu thế hơn trên thị trường.(3.036 ngày trước)
hamsterqnhệ điều hành Android, cảm ứng rất nhạy(3.074 ngày trước)
le_van_tuan94cảm nhận dùng tốt hđh android + cảm ứng điện dung mà giá lại rẻ(3.147 ngày trước)
nobitavgứng dụng,giải tí tốt hơn nhiều(3.198 ngày trước)
boydep1996Optimus one là điểm ấn đầu của LG làng android, mình từng sử dụng qua nên thấy rất oke, chạy game mượt android 2.2 đầy úng dụng hay và free, Nokia sài Symbian hdh chán lắm, game phải mua mới được chơi(3.209 ngày trước)
vinhtd1311hệ điều hành Android, cảm ứng rất nhạy. Nếu so sánh với iphone thì cũng phải được 7/10(3.210 ngày trước)
michaelphan774điện thoại cũ của mình. cực bền(3.218 ngày trước)
thekiemrKiểu dáng hiện đại, màn hình cảm ứng, giá hấp dẫn, tính năng đa phương tiện đầy đủ.(3.288 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia E5 (4 ý kiến)
tranphuongnhung226bàn phím dễ sử dụng, nhiều ứng dụng(3.040 ngày trước)
khongten123anokia nẹ vi thời gian đàm thoại lau hơn(3.156 ngày trước)
taimutovntoi chon Nokia E5 vi thich nokia hon lg(3.224 ngày trước)
tuyenha152máy nokia này nhìn xịn hợp thời trang thế thui, màu của máy nhìn ngầu nữa.(3.254 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG Optimus One P500 Black
đại diện cho
Optimus One
vsNokia E5 Carbon Black
đại diện cho
Nokia E5
H
Hãng sản xuấtLGvsNokia E-SeriesHãng sản xuất
ChipsetQualcomm MSM 7227 (600 MHz)vsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.2 (Froyo)vsSymbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 200vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.2inchvs2.4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 480pixelsvs320 x 240pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong170MBvs256MBBộ nhớ trong
RAM512MBvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Social networking integration
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
vs- Full QWERTY keyboard
- fixed-focus
- Stereo FM radio with RDS
- Flash Lite v3.0
- Voice command
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 1200mAhPin
Thời gian đàm thoại8giờvs18.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ700giờvs696giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Trắng
• Xanh lam
• Đen
• Nâu
Màu
Trọng lượng129gvs126gTrọng lượng
Kích thước113.5 x 59 x 13.3 mmvs115 x 58.9 x 12.8 mmKích thước
D

Đối thủ