Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Optimus One hay HTC Aria, Optimus One vs HTC Aria

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Optimus One hay HTC Aria đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG Optimus One P500 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG Optimus One P500 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG Optimus One P500 Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,4
LG Optimus One P500 Titan
Giá: 500.000 ₫      Xếp hạng: 3,6
LG Optimus One P500 Wine
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,4
HTC Aria
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,2
HTC Aria A6380 (HTC Liberty)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 9 bình luận

Ý kiến của người chọn Optimus One (4 ý kiến)
hakute6Hệ điều hành khỏe, kiểu dáng đẹp, bắt mắt, pin khỏe hơn(2.240 ngày trước)
lan130Màn hình sắc nét, cấu hình tuyệt vời(2.788 ngày trước)
phamngoclong121088kiểu dáng không đẹp nhưng HDH 2.2 manh hơn.(2.880 ngày trước)
dailydaumo1bộ nhớ trong lớn. sóng khỏe. cảm ứng mượt(2.954 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Aria (5 ý kiến)
irreplaceableLG làm sao sánh bằng với HTC được(2.247 ngày trước)
luanlovely6mẫu mã đa dạng, đẹp, không dập khuôn như Optimus(2.360 ngày trước)
hoccodon6thiết kế đẹp,nhìn sang trọng,quý phái(2.404 ngày trước)
hamsterqnhtc nam tính hơn một chút, mà hơi đắc(3.011 ngày trước)
taimutovngiua Optimus One va HTC Aria toi chon HTC Aria vi kieu dang dep(3.161 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG Optimus One P500 Black
đại diện cho
Optimus One
vsHTC Aria
đại diện cho
HTC Aria
H
Hãng sản xuấtLGvsHTCHãng sản xuất
ChipsetQualcomm MSM 7227 (600 MHz)vsQualcomm MSM 7227 (600 MHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.1 (Eclair)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 200vsAdreno 200Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.2inchvs3.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 480pixelsvs320 x 480pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong170MBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM512MBvs384MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Social networking integration
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
vs- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Optical trackpad
- Touch sensitive controls
- HTC Sense UI
- autofocus
- face detection
- Dedicated search key
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 1200mAhPin
Thời gian đàm thoại8giờvs6giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ700giờvs370 giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng129gvs108gTrọng lượng
Kích thước113.5 x 59 x 13.3 mmvs104.1 x 58.4 x 11.7 mmKích thước
D

Đối thủ