Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC One E9+ hay Samsung Galaxy Note 5, HTC One E9+ vs Samsung Galaxy Note 5

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC One E9+ hay Samsung Galaxy Note 5 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC One E9+ / HTC One E9 Plus (A55) Gold Sepia
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC One E9+ / HTC One E9 Plus (A55) Meteor Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC One E9+ / HTC One E9 Plus (A55) Classic Rose Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920T 32GB Gold Platinum for T-Mobile
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Samsung Galaxy Note 5 64GB Pink Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note 5 32GB Pink Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note 5 (SM-N920I) 64GB White Pearl
Giá: 6.300.000 ₫      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 5 (SM-N920I) 64GB Silver Titan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy Note 5 (SM-N920I) 64GB Gold Platinum
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Samsung Galaxy Note 5 (SM-N920I) 64GB Black Sapphire
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 5 (SM-N920I) 32GB White Pearl
Giá: 10.400.000 ₫      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy Note 5 (SM-N920I) 32GB Silver Titan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 5 (SM-N920I) 32GB Gold Platinum
Giá: 10.400.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Samsung Galaxy Note 5 (SM-N920I) 32GB Black Sapphire
Giá: 10.400.000 ₫      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920T 64GB Silver Titan for T-Mobile
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920T 32GB White Pearl for T-Mobile
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920T 32GB Silver Titan for T-Mobile
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920T 64GB Black Sapphire for T-Mobile
Giá: 7.300.000 ₫      Xếp hạng: 4,1
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920T 32GB Black Sapphire for T-Mobile
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920C White Pearl
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920C Silver Titan
Giá: 6.000.000 ₫      Xếp hạng: 4,6
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920C Gold Platinum
Giá: 4.999.000 ₫      Xếp hạng: 4,7
Samsung Galaxy Note 5 (SM-N920C) Black Sapphire
Giá: 8.990.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920A 64GB White Pearl for AT&T
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920A 64GB Silver Titan for AT&T
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920A 64GB Gold Platinum for AT&T
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920A 64GB Black Sapphire for AT&T
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920A 32GB White Pearl for AT&T
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920A 32GB Silver Titan for AT&T
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920A 32GB Gold Platinum for AT&T
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920A 32GB Black Sapphire for AT&T
Giá: 6.900.000 ₫      Xếp hạng: 4

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC One E9+ (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy Note 5 (1 ý kiến)
hamishopGalaxy Note 5 xử lí đa nhiệm cũng như các ứng dụng nặng một cách mượt mà(1.701 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC One E9+ / HTC One E9 Plus (A55) Meteor Gray
đại diện cho
HTC One E9+
vsSamsung Galaxy Note 5 SM-N920A 32GB Black Sapphire for AT&T
đại diện cho
Samsung Galaxy Note 5
H
Hãng sản xuấtHTCvsSamsungHãng sản xuất
Chipset2.0 GHz Octa-corevsARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A57 (2.1 GHz quChipset
Số coreOcta Core (8 nhân)vsOcta Core (8 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v5.0 (Lollipop)vsAndroid OS, v5.1.1 (Lollipop)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR G6200vsMali-T760MP8Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.5inchvs5.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình2560 x 1440pixelsvs2560 x 1440pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau20Megapixelvs16MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong32GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs4GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• Không hỗ trợ
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.264 player
- MP3/eAAC+/WAV player
- Document viewer
- Photo/video editor
vs- Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0)
- ANT+ support
- S-Voice natural language commands and dictation
- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player
- Photo/video editor
- Document editor
- Fingerprint sensor (PayPal certified)
- S Pen stylus
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Po 2800mAhvsLi-Po 3000mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Xám tro
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng150gvs171gTrọng lượng
Kích thước156.5 x 76.5 x 7.5 mmvs153.2 x 76.1 x 7.6 mmKích thước
D

Đối thủ