Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Optimus 7Q hay Wink T300, Optimus 7Q vs Wink T300

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Optimus 7Q hay Wink T300 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG C900 Optimus 7Q
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG T300 Wink
Giá: 350.000 ₫      Xếp hạng: 3,8
LG T300 Wink Touch Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,4

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn Optimus 7Q (2 ý kiến)
daumocongnghiepnangâm thanh trân thực hình ảnh sống động(2.145 ngày trước)
TYDsKiểu dáng của 7Q đẹp hơn thời trang hơn, hợp cho cả nam và nữ.(3.394 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Wink T300 (4 ý kiến)
MINHHUNG6cấu hình cao,độ ổn định cao tạo cho người dùng độ an tâm và tin tưởng(2.363 ngày trước)
tramlikelà công nghệ mà tất cả mọi người luôn mong đợi sự tân tiến nhất(2.364 ngày trước)
thutk123Bền hơn và không có vấn đề đứt cáp. Đa chức năng. Chất lượng tốt.(3.097 ngày trước)
probike888bạn nghĩ sao so sánh nó vậy 1 cái giá trên lệch khá cao nghĩ lại nhé(3.387 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG C900 Optimus 7Q
đại diện cho
Optimus 7Q
vsLG T300 Wink
đại diện cho
Wink T300
H
Hãng sản xuấtLGvsLGHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)vsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhMicrosoft Windows Phone 7vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạThuốc tim mạchvsBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.5inchvs2.4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs1.3MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM512MBvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• WLAN
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác- QWERTY keyboard
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- 3.5 mm audio jack
- Digital compass
- MP4/H.264/H.263/WMV player
- MP3/WAV/WMA/eAAC+ player
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
vs- SNS integration
FM radio with RDS; FM recording
- Accelerometer sensor for auto-rotate
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 900mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Trắng
• Đen
Màu
Trọng lượng175gvs76gTrọng lượng
Kích thước119.5 x 59.5 x 15.2 mmvs95.8 x 50.5 x 11.9 mmKích thước
D

Đối thủ