Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Sony Xperia C3 hay Sony Xperia M4 Aqua E2303, Sony Xperia C3 vs Sony Xperia M4 Aqua E2303

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Sony Xperia C3 hay Sony Xperia M4 Aqua E2303 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Sony Xperia C3
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Sony Xperia M4 Aqua E2303
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
4
1
Sony Xperia C3
Sony Xperia M4 Aqua E2303

So sánh về giá của sản phẩm

Sony Xperia M4 Aqua E2303 8GB Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
Sony Xperia M4 Aqua E2303 8GB Copper
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Sony Xperia M4 Aqua E2303 8GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Sony Xperia C3 (1 ý kiến)
LanHuong2000Sony Xperia C3 nhiều màu sắc đẹp.(1.928 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia M4 Aqua E2303 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Xperia M4 Aqua E2303 8GB White
đại diện cho
Sony Xperia C3
vs
H
Hãng sản xuấtSony XperiavsHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core)vsChipset
Số coreOcta Core (8 nhân)vsSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v5.0 (Lollipop)vsHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 405vsBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvsKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vsKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13MegapixelvsCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvsBộ nhớ trong
RAM2GBvsRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
vsLoại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vsTin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vsĐồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vsKiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vsTính năng
Tính năng khác- ANT+ support
- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.264 player
- MP3/eAAC+/WAV player
- Document viewer
- Photo/video editor
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vsMạng
P
PinLi-Ion 2400mAhvsPin
Thời gian đàm thoại13giờvsThời gian đàm thoại
Thời gian chờ775giờvsThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vsMàu
Trọng lượng136gvsTrọng lượng
Kích thước145.5 x 72.6 x 7.3 mmvsKích thước
D

Đối thủ