Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Sony Xperia C3 hay LG G Pro Lite Dual D686, Sony Xperia C3 vs LG G Pro Lite Dual D686

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Sony Xperia C3 hay LG G Pro Lite Dual D686 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Sony Xperia C3
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
LG G Pro Lite Dual D686
( 0 người chọn )
1
0
Sony Xperia C3
LG G Pro Lite Dual D686

So sánh về giá của sản phẩm

LG G Pro Lite Dual D686
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Sony Xperia C3 (1 ý kiến)
ngocnttSony Xperia C3 có nhiều màu sắc đẹp cho bạn lựa chọn.(2.143 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG G Pro Lite Dual D686 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG G Pro Lite Dual D686
đại diện cho
Sony Xperia C3
vs
H
Hãng sản xuấtLGvsHãng sản xuất
ChipsetMediatek MT6577vsChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.1.2 (Jelly Bean)vsHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR SGX531vsBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.5inchvsKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình960 x 540pixelsvsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vsKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8MegapixelvsCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvsBộ nhớ trong
RAM1GBvsRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
vsLoại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• EMS
• SMS
vsTin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vsĐồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vsKiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Công nghệ 3G
vsTính năng
Tính năng khácTự động lấy nét
Nhận diện khuôn mặt
Mạng xã hội ảo
Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk, Picasa
Micro chuyên dụng chống ồn
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
vsMạng
P
PinLi-Ion 3140 mAhvsPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
• Đen
vsMàu
Trọng lượng161gvsTrọng lượng
Kích thước150.2 x 76.9 x 9.4 mmvsKích thước
D

Đối thủ