Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Sony Xperia Z1 hay Sony Xperia Z, Sony Xperia Z1 vs Sony Xperia Z

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Sony Xperia Z1 hay Sony Xperia Z đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Sony Xperia Z (Sony Xperia C6603) Phablet Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,7
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6603) Phablet Purple
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6603) Phablet White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn Sony Xperia Z1 (3 ý kiến)
shophuong87Sony Xperia Z1 thiết kế đẹp hơn, có nhiều cải tiến.(1.718 ngày trước)
hungbk90may co cau hinh cao..man hinh may dep...(1.732 ngày trước)
LanHuong2000Sony Xperia Z1 thiét kế đẹp , sang trọng.(1.929 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Z (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Xperia Z (Sony Xperia C6603) Phablet White
đại diện cho
Sony Xperia Z1
vs
H
Hãng sản xuấtSony XperiavsHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)vsChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)vsHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 320vsBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvsKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vsKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13MegapixelvsCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvsBộ nhớ trong
RAM2GBvsRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vsLoại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vsTin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vsĐồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vsKiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vsTính năng
Tính năng khác- IP57 certified - dust and water resistant
- Water resistant up to 1 meter and 30 minutes
- Sony Mobile BRAVIA Engine 2
- Geo-tagging, touch focus, face detection, image stabilization, HDR, sweep panorama
- Stereo FM radio with RDS

- SNS integration
- TV-out (via MHL A/V link)
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
vsMạng
P
PinLi-Ion 2330mAhvsPin
Thời gian đàm thoại14giờvsThời gian đàm thoại
Thời gian chờ530giờvsThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vsMàu
Trọng lượng146gvsTrọng lượng
Kích thước139 x 71 x 7.9 mmvsKích thước
D

Đối thủ