Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asus Zenfone 6 hay Samsung Galaxy S4 Mini LTE, Asus Zenfone 6 vs Samsung Galaxy S4 Mini LTE

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asus Zenfone 6 hay Samsung Galaxy S4 Mini LTE đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Asus Zenfone 6
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Samsung Galaxy S4 Mini LTE
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
1
1
Asus Zenfone 6
Samsung Galaxy S4 Mini LTE

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy S4 Mini LTE (SHV-E370K) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn Asus Zenfone 6 (1 ý kiến)
giadungtotSamsung Galaxy S4 Mini LTE chụp ảnh đẹ(1.779 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy S4 Mini LTE (1 ý kiến)
LanHuong1989Samsung Galaxy S4 Mini LTE chụp ảnh đẹp.(2.011 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy S4 Mini LTE (SHV-E370K) Black
đại diện cho
Asus Zenfone 6
vs
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsHãng sản xuất
Chipset1.7 GHz Dual-CorevsChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.2.2 (Jelly Bean)vsHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 305vsBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.3inchvsKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình540 x 960pixelsvsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vsKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8MegapixelvsCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvsBộ nhớ trong
RAM1.5GBvsRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vsLoại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vsTin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vsĐồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vsKiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vsTính năng
Tính năng khácvsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 2100
vsMạng
P
PinLi-Ion 1900mAhvsPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vsMàu
Trọng lượng109gvsTrọng lượng
Kích thước61.3 x 124.6 x 8.94mmvsKích thước
D

Đối thủ