Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asus Zenfone 6 hay Asus PadFone S, Asus Zenfone 6 vs Asus PadFone S

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asus Zenfone 6 hay Asus PadFone S đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Asus Zenfone 6
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Asus PadFone S
( 0 người chọn )
1
0
Asus Zenfone 6
Asus PadFone S

So sánh về giá của sản phẩm

Asus PadFone S PF500KL 16GB Phablet Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus PadFone S PF500KL 16GB Phablet White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus PadFone S PF500KL 64GB Phablet Black
Giá: 6.750.000 ₫      Xếp hạng: 3
Asus PadFone S PF500KL 64GB Phablet White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Asus Zenfone 6 (1 ý kiến)
LanHuong1989Asus Zenfone 6 thiết kế đẹp hơn Asus PadFone S.(2.011 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asus PadFone S (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Asus PadFone S PF500KL 64GB Phablet White
đại diện cho
Asus Zenfone 6
vs
H
Hãng sản xuấtAsusvsHãng sản xuất
ChipsetKrait 400 (2.3GHz Quad-core)vsChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 330vsBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvsKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1920 x 1200pixelsvsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vsKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13MegapixelvsCamera sau
B
Bộ nhớ trong64GBvsBộ nhớ trong
RAM3GBvsRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
vsLoại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vsTin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
vsĐồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vsKiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vsTính năng
Tính năng khác- Active noise cancellation with dedicated mic
- ASUS WebStorage (50 GB storage)
- MP3/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.264 player
- Document viewer
- Photo/video editor
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1900
vsMạng
P
PinLi-Po 2300mAhvsPin
Thời gian đàm thoại22 giờvsThời gian đàm thoại
Thời gian chờ530giờvsThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vsMàu
Trọng lượng150gvsTrọng lượng
Kích thước143.4 x 72.5 x 10 mmvsKích thước
D

Đối thủ