Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC Desire 816 hay HTC Desire 820G+ Dual Sim, HTC Desire 816 vs HTC Desire 820G+ Dual Sim

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC Desire 816 hay HTC Desire 820G+ Dual Sim đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC Desire 816
( 0 người chọn )
vs
HTC Desire 820G+ Dual Sim
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
0
1
HTC Desire 816
HTC Desire 820G+ Dual Sim

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Desire D816h
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Desire 820G+ Dual Sim (Desire 820G Plus Dual Sim) Dovetail Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
HTC Desire 820G+ Dual Sim (Desire 820G Plus Dual Sim) Marble White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Desire 816 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn HTC Desire 820G+ Dual Sim (1 ý kiến)
LanHuong1989HTC Desire 820G+ Dual Sim thiết kế gọn nhẹ.(2.012 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Desire D816h
đại diện cho
HTC Desire 816
vsHTC Desire 820G+ Dual Sim (Desire 820G Plus Dual Sim) Marble White
đại diện cho
HTC Desire 820G+ Dual Sim
H
Hãng sản xuấtHTC DesirevsHTCHãng sản xuất
Chipset1.7 GHz Octa-corevs1.7 GHz Octa-coreChipset
Số coreOcta Core (8 nhân)vsOcta Core (8 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsAndroid OSHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsMali-450MP4Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs5.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• WLAN
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• USB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khácvsTính năng khác
Mạng
• Đang chờ cập nhật
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
Mạng
P
PinLi-IonvsLi-Po 2600mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs12giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs560giờThời gian chờ
K
Màu
• Xám bạc
vs
• Xám tro
Màu
Trọng lượng162gvs154.5 gTrọng lượng
Kích thước156.6 x 78.74 x 7.99vs157.7 x 78.7 x 7.7 mmKích thước
D

Đối thủ