Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn LG Optimus 3D hay Optimus One, LG Optimus 3D vs Optimus One

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn LG Optimus 3D hay Optimus One đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG Optimus 3D P920
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,1
LG SU760 (LG Optimus 3D) (For KT&SK)
Giá: 2.850.000 ₫      Xếp hạng: 3,4
LG Optimus One P500 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG Optimus One P500 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG Optimus One P500 Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,4
LG Optimus One P500 Titan
Giá: 500.000 ₫      Xếp hạng: 3,6
LG Optimus One P500 Wine
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,4

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn LG Optimus 3D (3 ý kiến)
luanlovely6LG có màn hình hiển thị 3D không cần kính với kích thước 4,3 inch(2.480 ngày trước)
cuongjonstone123tính năng 3D mà LG cung cấp còn cho phép người dùng điều chỉnh mức độ sâu và nổi của hình ảnh 3D khi thực hiện bằng camera 3D.(2.771 ngày trước)
rungvangtaybacmàn hình to hơn dễ dùng hơn hợp với con trai(2.884 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Optimus One (3 ý kiến)
tebetiMình đã sở hữu 1 em này từ tháng 11 năm ngoái đến h vẫn ngon lắm(1.928 ngày trước)
hoccodon6đẹp hơn rồi,nổi tiếng hơn,mạnh mẽ hơn(2.341 ngày trước)
hakute6Đẹp và dễ sử dụng. Dùng cái này thích hơn(2.480 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG Optimus 3D P920
đại diện cho
LG Optimus 3D
vsLG Optimus One P500 Black
đại diện cho
Optimus One
H
Hãng sản xuấtLGvsLGHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)vsQualcomm MSM 7227 (600 MHz)Chipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.2 (Froyo)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR SGX540vsAdreno 200Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.3inchvs3.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs320 x 480pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs170MBBộ nhớ trong
RAM512MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
• Micro HDMI
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• Chụp ảnh / Quay phim 3D
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- LG 3D UI
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Gyro sensor
- Touch-sensitive controls
- SNS integration
- Digital compass
- HDMI port
- Google Search, Maps, Gmail
- Digital compass
- YouTube, Google Talk
vs- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Social networking integration
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 1500 mAhPin
Thời gian đàm thoại13giờvs8giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ450giờvs700giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng168gvs129gTrọng lượng
Kích thước128.8 x 68 x 11.9 mmvs113.5 x 59 x 13.3 mmKích thước
D

Đối thủ