Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Lumia 535 dual sim hay Lumia 540 Dual SIM, Lumia 535 dual sim vs Lumia 540 Dual SIM

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Lumia 535 dual sim hay Lumia 540 Dual SIM đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Lumia 535 dual sim
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Lumia 540 Dual SIM
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
1
2
Lumia 535 dual sim
Lumia 540 Dual SIM

So sánh về giá của sản phẩm

Microsoft Lumia 535 Dual SIM Green
Giá: 975.000 ₫      Xếp hạng: 4
Microsoft Lumia 540 Dual SIM Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Microsoft Lumia 540 Dual SIM Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Microsoft Lumia 540 Dual SIM Orange
Giá: 3.230.000 ₫      Xếp hạng: 4
Microsoft Lumia 540 Dual SIM White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn Lumia 535 dual sim (1 ý kiến)
tunglm12345Lumia 535 dual sim giá bán sp rẻ hơn(2.014 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lumia 540 Dual SIM (1 ý kiến)
hqkhanhbtMáy có màn hình được trang bị độ phân giải cao hơn(2.058 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Microsoft Lumia 535 Dual SIM Green
đại diện cho
Lumia 535 dual sim
vsMicrosoft Lumia 540 Dual SIM Black
đại diện cho
Lumia 540 Dual SIM
H
Hãng sản xuấtMicrosoftvsMicrosoftHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Quad-corevsARM Cortex-A7 (1.2 GHz Quad-Core)Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhMicrosoft Windows Phone 8.1vsMicrosoft Windows Phone 8.1Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 302vsAdreno 302Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình540 x 960pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Active noise cancellation with dedicated mic
- Document viewer
vs- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.264 player
- OneDrive (15 GB cloud storage)
- Document viewer
- Video/photo editor
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1905mAhvsLi-Ion 2200mAhPin
Thời gian đàm thoại11giờvs15giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ336giờvs576 giờThời gian chờ
K
Màu
• Xanh lam
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng146gvs152gTrọng lượng
Kích thước140.2 x 72.4 x 8.8 mmvs144 x 73.7 x 9.4 mmKích thước
D

Đối thủ