Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Nokia X2-05 hay LG S365, Nokia X2-05 vs LG S365

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nokia X2-05 hay LG S365 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia X2-05 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia X2-05 Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Nokia X2-05 Bright Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia X2-05 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
LG S365
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia X2-05 (5 ý kiến)
tramlikexử lý với yêu cầu cao hơn như chơi game khủng(2.096 ngày trước)
SonBostoneNokia X2-05 chất máy vẫn bền hơn so với LG S365,................(2.152 ngày trước)
hoccodon6Thiết kế nhỏ gọn hơn, cấu hình cao, giá cả phù hợp(2.227 ngày trước)
hakute6Rex 70 Galaxy S2 là một sự lựa chọn sáng suốt(2.319 ngày trước)
dailydaumo1toi cung dang dung may x2-05 toi thay may nay su dung dc tat ca cac chuc nang cho 1 nguoi binh thuong cung nhu co nguoi truy cap vao mang cung deu rat tot.noi chung toi(2.732 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG S365 (2 ý kiến)
luanlovely6tốt hơn, bền hơn, hoạt động ổn định hơn(2.227 ngày trước)
lan130Giá cả cạnh tranh, hợp túi tiền của SV, có tích hợp từ điển(2.738 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia X2-05 Black
đại diện cho
Nokia X2-05
vsLG S365
đại diện cho
LG S365
H
Hãng sản xuấtNokia X-SeriesvsLGHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsSingle CoreSố core
Hệ điều hành-vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.2inchvs2.4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvsĐang chờ cập nhậtĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình56K màu-TFTvsĐang chờ cập nhậtKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sauVGA 640 x 480pixelsvs2MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong64MBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• USB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khácvs- SNS widgetsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
vs
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 800mAhvsLi-Ion 900mAhPin
Thời gian đàm thoại7.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ640giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vsMàu
Trọng lượng88gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước113 x 50 x 15 mmvsKích thước
D

Đối thủ