Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Y hay Asha 501, Galaxy Y vs Asha 501

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Y hay Asha 501 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Y S5360 Black
Giá: 400.000 ₫      Xếp hạng: 3,9
Samsung Galaxy Y S5360 Pink
Giá: 500.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
Samsung Galaxy Y S5360 Sliver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,4
Samsung Galaxy Y S5360 White
Giá: 500.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Cyan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Cyan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Red
Giá: 600.000 ₫      Xếp hạng: 3,3
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Cyan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 Dual Sim RM-902) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-900) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Nokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 8 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Y (7 ý kiến)
tholuoian1Âm thanh sống động,thiết kế nhỏ gọn,camera sắc nét(1.765 ngày trước)
giadungtotbền bỉ có tiếng, màn hình to hơn 1 chút và lưu tận(1.905 ngày trước)
nijianhapkhaupin dùng thời gian lâu, chụp hình tốt(2.062 ngày trước)
xedienhanoiMàn hình nét, thiết kế kiểu dãng phù hợp tiện lợi(2.065 ngày trước)
hungbk90kieu dáng đẹp hơn,cấu hình tốt hơn(2.077 ngày trước)
sanphamtienichmình sử dụng rồi, có nhiều chức năng và ứng dụng hay hơn, nhỏ gọn vừa tay cầm(2.157 ngày trước)
hongngoc_ghpKiểu dáng samsung galaxy Y đẹp hơn, đầy đủ chức năng wifi, 3G, nếu chọn nên chọn Galaxy Y(2.170 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 501 (1 ý kiến)
hotronganhangbền bỉ có tiếng, màn hình to hơn 1 chút và lưu tận(2.071 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Y S5360 Black
đại diện cho
Galaxy Y
vsNokia Asha 501 (Nokia Asha 501 RM-899) Red
đại diện cho
Asha 501
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsNokia AshaHãng sản xuất
Chipset830 MHzvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3inchvs3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong180MBvs128MBBộ nhớ trong
RAM290MBvs64MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác- TouchWiz UI
- Touch sensitive controls
- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Quickoffice document viewer
- Stereo FM radio with RDS
vs- SNS apps
- Photo editor
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 1800
Mạng
P
PinLi-Ion 1200mAhvsLi-Ion 1200mAhPin
Thời gian đàm thoại6.5giờvs15giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ550giờvs1000giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đỏ
Màu
Trọng lượng98gvs98gTrọng lượng
Kích thước104 x 58 x 11.5 mmvs99.2 x 58 x 12.1 mmKích thước
D

Đối thủ