Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC HD7 hay LG Quantum, HTC HD7 vs LG Quantum

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC HD7 hay LG Quantum đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC HD7 16GB (Asia)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
HTC HD7 8GB (Europe)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG Quantum
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
LG C900k Quantum (LG Pacific)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 15 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC HD7 (9 ý kiến)
hakute6Cấu hình tuyệt vời, mỏng, màn hình lớn, rất xứng tầm(2.123 ngày trước)
cuongjonstone123Màn hình 4,3 inch, 16 triệu màu,(2.515 ngày trước)
quocduytuHD7 này có cấu hình mạnh,bộ nhớ trong khủng,chơi game rất đã,nhất là màn hình HD khi xem phim HH thì cực kỳ nét và mượt,rất đáng để mua.(2.716 ngày trước)
tuyenha152HTC HD7 cho ngừi dùng những trải nghiệm giải trí tuyệt đỉnh.(2.753 ngày trước)
son_jonstonemàn hình cảm ứng tốt pin khỏe chơi game nhanh hệ diều hành đa chức năng(2.757 ngày trước)
LastboyvtLg ruom ra wa. Dut cap nguon fai thay met(2.781 ngày trước)
dailydaumo1màn hình rộng , chụp ảnh nét(2.950 ngày trước)
phuonghonggiang1HD7 đê nhìn em LG trong nó không đẹp từ cái nhìn bên ngoài rồi(3.062 ngày trước)
huycoickcthiết kế đẹp hơn nhiều với lại mình ko thích kiểu trượt ngang của LG nên +điểm cho HD7(3.076 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Quantum (6 ý kiến)
hoccodon6tuổi thọ lâu hơn, thời gian sử dụng kéo dài hơn(2.316 ngày trước)
dacsanchelamthiết kế lạ mắt, kiểu dáng gây hấp dẫn với những người có cá tính mạnh(2.666 ngày trước)
lan130Màn hình lớn sắc nét cấu hình mạnh chup ảnh rỏ nét hơn(2.736 ngày trước)
vuvanhien1thiết kế đẹp hơn nhiều với lại mình ko thích kiểu kon lại , trượt hoành tráng(2.872 ngày trước)
anhduy2110vnthiết kế đẹp hơn nhiều với lại mình ko thích kiểu(2.953 ngày trước)
vuduyhoathiet ke cua LG Quantum nhin toi wa(3.131 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC HD7 16GB (Asia)
đại diện cho
HTC HD7
vsLG Quantum
đại diện cho
LG Quantum
H
Hãng sản xuấtHTCvsLGHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)vsQualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhMicrosoft Windows Phone 7vsMicrosoft Windows Phone 7Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 200vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.3inchvs3.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs16MBBộ nhớ trong
RAM512MBvs256MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợpvs
• Không hỗ trợ
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• MMS
• SMS
• iEmail
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Dolby Mobile and SRS sound enhancement
- Facebook and Twitter integration
- YouTube client
- Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer)
vs- QWERTY keyboard
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- autofocus
- Digital compass
- Organizer
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1230mAhvsLi-Ion 1500 mAhPin
Thời gian đàm thoại6giờvs6giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ300giờvs350giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng162gvs175gTrọng lượng
Kích thước122 x 68 x 11.2 mmvs119.5 x 59.5 x 15.2 mmKích thước
D

Đối thủ