Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Ace hay Galaxy Gio, Galaxy Ace vs Galaxy Gio

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Ace hay Galaxy Gio đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy Gio S5660
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,5
Samsung SHW-M290K (Samsung Galaxy Gio) (For KT)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 22 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Ace (17 ý kiến)
phimtoancauThiết kế đẹp hơn, thân thiện hơn, mới nhất(2.039 ngày trước)
xedienxinHỗ trợ nhắn tin nhanh hơn, đẹp hơn xỷ lý mượt mà, mới nhất(2.039 ngày trước)
hoccodon6màu sắc sinh động, hình ảnh rõ nét(2.463 ngày trước)
hoacodonsản phẩm này nhìn lạ mắt nhưng mình nghĩ ứng dụng của nó cũng tương đối nhiều đó(2.533 ngày trước)
cuongjonstone123Phím điều chỉnh này rất mỏng, nhưng thiết kế nhô lên vừa đủ để người dung cảm thấy thoải mái(2.624 ngày trước)
chiocoshopmàn hình cảm ứng mà có giá dưới 2 triệu, như vậy là không chê được(2.720 ngày trước)
KIENSONTHANHthiết kế đẹp, màn hình chờ phong cách, game chơi ngon(2.954 ngày trước)
ledungbuildKiểu dáng đẹp hơn, gần giống với Iphone 4, màn hình trông rộng hơn(2.968 ngày trước)
ailavipcutemáy rẻ mà rất tốt. chạy game ngon và cấu hình khủng hơn(3.009 ngày trước)
hongnhungminimartthiết kế của ACE rất đẹp, dùng ổn....(3.042 ngày trước)
dailydaumo1gọn nhẹ hợp thời trang, nhiều màu nói chung sài tốt(3.058 ngày trước)
PrufcoNguyenThanhTaicảm ứng nhạy hơn, lướt web nhanh hơn(3.060 ngày trước)
thinha2Galaxy Ace chíp hơn, màn hình hơn, ram hơn, bộ nhớ hơn, giá cả họp lý. vote(3.067 ngày trước)
supersponsormẫu mã đẹp, hình ảnh sống động, đa dạng nhiều sự lựa chọn(3.075 ngày trước)
echyeutinhNhỏ bạn mình đang xài galaxy Ace, thấy rất ổn, em đẹp khỏi chê, tuy giá có cao nhưng cũng đáng đồng tiền lắm. màn hình rộng hơn, máy ảnh xịn hơn nữa.(3.171 ngày trước)
tuyenha152Galaxy Ace thêm vào tính năng đọc dưới ánh sáng mặt trời cũng được như mong đợi.(3.185 ngày trước)
songoku1311Cố 1 chút lên ACE< cả thiết kế + tốc độ xử lý đều tuyệt, mỗi tội GPU hơi đuối :)(3.263 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Gio (5 ý kiến)
vayvonnganhang8nhỏ, gọn, tiện dụng, các ứng dụng cũng thông minh(2.160 ngày trước)
luanlovely6mỏng, thiết kế nhỏ gọn, màn hình sắc nét(2.376 ngày trước)
hakute6vượt trội hơn, chạy nhanh và ổn định(2.378 ngày trước)
chuonggio89ace hon Gio mo camera nhug gia' chat' hon Gio nhieu wa'(3.168 ngày trước)
congdinh2610Ngang nhau thôi về trình độ, mà giá lại rẻ hơn(3.213 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) Black
đại diện cho
Galaxy Ace
vsSamsung Galaxy Gio S5660
đại diện cho
Galaxy Gio
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsSamsung GalaxyHãng sản xuất
ChipsetQualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)vs800 MHzChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.2 (Froyo)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 200vsAdreno 200Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.5inchvs3.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 480pixelsvs320 x 480pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong150MBvs158MBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvs278MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Quay Video 4K
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Touch-sensitive controls
vs- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- TouchWiz v3.0 UI
- Swype text input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- 3.5 mm audio jack
- DNSe sound enhancement
- Digital compass
- SNS integration
- MP4/H.264/H.263 player
- MP3/WAV/eAAC+ player
- Organizer
- Document viewer/editor
- Image/video editor
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1350mAhvsLi-Ion 1350mAhPin
Thời gian đàm thoại11giờvs6.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ640giờvs460 giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng113gvs102gTrọng lượng
Kích thướcvs110.5 x 57.5 x 12.2 mmKích thước
D

Đối thủ