Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Ace hay Lenovo A536, Galaxy Ace vs Lenovo A536

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Ace hay Lenovo A536 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Lenovo A536 Black
Giá: 2.010.000 ₫      Xếp hạng: 4

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Ace (2 ý kiến)
hakute6nhiều tính năng ưu việt như,sóng khoẻ(2.087 ngày trước)
hoccodon6có thiết kế bắt mắt hơn và dùng cảm ứng(2.171 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lenovo A536 (5 ý kiến)
phimtoancaumàn hình chống trầy xước mới nhất, nghe nhạc hay(2.066 ngày trước)
xedienxinMỏng hơn vuông vắn đẹp hơn , cảm ứng mới nhất(2.077 ngày trước)
HB754nhìn hài hòa dịu dàng giá cũng dễ mua cho người lao động , lướt web nhẹ nhàng , ứng dụng rất tiện ích(2.188 ngày trước)
luongphuong2001Kiểu dáng hợp thời trang và mạnh mẽ. Còn cấu hình thì mạnh hơn nhiều so với ACE(2.189 ngày trước)
vayvonnganhang8đẹp, hiện đại phù hợp với giá thành(2.197 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) Black
đại diện cho
Galaxy Ace
vsLenovo A536 Black
đại diện cho
Lenovo A536
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsLenovoHãng sản xuất
ChipsetQualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)vs1.3 GHz Quad-coreChipset
Số coreSingle CorevsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 200vsMali-400MP2Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.5inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 480pixelsvs480 x 854pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong150MBvs8GBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
vs
• Email
• MMS
• SMS
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Touch-sensitive controls
vs- Document viewer
- Voice memo/dial
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 2100
Mạng
P
PinLi-Ion 1350mAhvsLi-Po 2000mAhPin
Thời gian đàm thoại11giờvs12giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ640giờvs300giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng113gvs148gTrọng lượng
Kích thướcvs139.6 x 72 x 9.9 mmKích thước
D

Đối thủ