Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn oppo n3 hay Oppo Mirror 3, oppo n3 vs Oppo Mirror 3

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn oppo n3 hay Oppo Mirror 3 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
oppo n3
( 0 người chọn )
vs
Oppo Mirror 3
( 7 người chọn - Xem chi tiết )
0
7
oppo n3
Oppo Mirror 3

So sánh về giá của sản phẩm

Oppo N3
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Oppo Mirror 3 Black
Giá: 5.690.000 ₫      Xếp hạng: 5
Oppo Mirror 3 White
Giá: 4.750.000 ₫      Xếp hạng: 4

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn oppo n3 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Oppo Mirror 3 (2 ý kiến)
nghiavt160788Màn hình sắc nét, góc nhìn rộng(2.040 ngày trước)
googleqht2010Oppo Mirror 3 giá bán hi vọng rẻ hơn(2.204 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Oppo N3
đại diện cho
oppo n3
vsOppo Mirror 3 Black
đại diện cho
Oppo Mirror 3
H
Hãng sản xuấtOppovsOppoHãng sản xuất
ChipsetKrait 400 (2.3GHz Quad-core)vs1.2 GHz Quad-coreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsAndroid OS, v4.4 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 330vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.5inchvs4.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau16Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong32GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
• Wifi 802.11ac
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Fingerprint sensor
- O-Click 2.0 bluetooth remote control
- Color OS 2.0
- Motorized rotating lens via on-screen gestures/ O-Click remote control, 1/2.3'' sensor size, 1.34µm pixel size, geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR
- Rapid battery charging: 75% in 30 min
- Active noise cancellation with dedicated mic
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• WCDMA 2100 MHz
Mạng
P
PinLi-Po 3000mAhvsLi-Ion 2000mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng192gvs126gTrọng lượng
Kích thước161.2 x 77 x 9.9 mmvs137 x 68 x 8.95mmKích thước
D

Đối thủ