Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Desire 820s hay oppo n3, Desire 820s vs oppo n3

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Desire 820s hay oppo n3 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Desire 820s White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,6
HTC Desire 820s Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Oppo N3
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn Desire 820s (4 ý kiến)
nijianhapkhaukiểu dáng mới nhất, xem phim đẳng cấp, camera chụp đẹp(1.942 ngày trước)
xedienhanoiHệ điều hành dễ sử dụng, kiểu dáng mới nhất sành điệu hơn, màn hình độ phân giải cao, chụp ảnh đẹp(1.942 ngày trước)
anht401ôi trời, sao phải hỏi, cứ hàng HTC mà dùng, dùng máy kia ba ngày mà hỏng à, cho tốn tiền(1.992 ngày trước)
anht402dùng hàng HTC chả thích hơn ah, cái OPP kia chưa dùng lần nào, nhưng thấy bà chị bán hàng điện thoại bảo là đừng dùng(2.005 ngày trước)
Ý kiến của người chọn oppo n3 (2 ý kiến)
phimtoancaugiải trí phong phú, nhiều game hay(2.086 ngày trước)
xedienxinKiểu dáng đẹp, cảm ứng mượt mà sang trọng và tinh tế(2.089 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Desire 820s White
đại diện cho
Desire 820s
vsOppo N3
đại diện cho
oppo n3
H
Hãng sản xuấtHTCvsOppoHãng sản xuất
Chipset1.7 GHz Octa-corevsKrait 400 (2.3GHz Quad-core)Chipset
Số coreOcta Core (8 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4 (KitKat)vsAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạMali-T760vsAdreno 330Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.5inchvs5.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1280 x 720pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs16MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khácvs- Fingerprint sensor
- O-Click 2.0 bluetooth remote control
- Color OS 2.0
- Motorized rotating lens via on-screen gestures/ O-Click remote control, 1/2.3'' sensor size, 1.34µm pixel size, geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR
- Rapid battery charging: 75% in 30 min
- Active noise cancellation with dedicated mic
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Ion 2600mAhvsLi-Po 3000mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
• Xanh lam
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng155gvs192gTrọng lượng
Kích thước157.7 x 78.74 x 7.74vs161.2 x 77 x 9.9 mmKích thước
D

Đối thủ