Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire 820s (4 ý kiến)

nijianhapkhaukiểu dáng mới nhất, xem phim đẳng cấp, camera chụp đẹp(2.043 ngày trước)

xedienhanoiHệ điều hành dễ sử dụng, kiểu dáng mới nhất sành điệu hơn, màn hình độ phân giải cao, chụp ảnh đẹp(2.043 ngày trước)

anht401ôi trời, sao phải hỏi, cứ hàng HTC mà dùng, dùng máy kia ba ngày mà hỏng à, cho tốn tiền(2.093 ngày trước)

anht402dùng hàng HTC chả thích hơn ah, cái OPP kia chưa dùng lần nào, nhưng thấy bà chị bán hàng điện thoại bảo là đừng dùng(2.106 ngày trước)
Ý kiến của người chọn oppo n3 (2 ý kiến)

phimtoancaugiải trí phong phú, nhiều game hay(2.186 ngày trước)

xedienxinKiểu dáng đẹp, cảm ứng mượt mà sang trọng và tinh tế(2.189 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire 820s White đại diện cho Desire 820s | vs | Oppo N3 đại diện cho oppo n3 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Oppo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.7 GHz Octa-core | vs | Krait 400 (2.3GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-T760 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1280 x 720pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 16Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Fingerprint sensor
- O-Click 2.0 bluetooth remote control - Color OS 2.0 - Motorized rotating lens via on-screen gestures/ O-Click remote control, 1/2.3'' sensor size, 1.34µm pixel size, geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR - Rapid battery charging: 75% in 30 min - Active noise cancellation with dedicated mic | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2600mAh | vs | Li-Po 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng • Xanh lam | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 155g | vs | 192g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 157.7 x 78.74 x 7.74 | vs | 161.2 x 77 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Desire 820s vs HTC Desire 820q Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 820s vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Desire 820s vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Desire 820s vs Desire 826 | ![]() | ![]() |
Desire 820s vs VAIO Phone (VA-10J) | ![]() | ![]() |
Desire 820s vs Desire 820s Dual Sim | ![]() | ![]() |
One E8 vs Desire 820s | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs Desire 820s | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Desire 820s | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Desire 820s | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Desire 820s | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Desire 820s | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs Desire 820s | ![]() | ![]() |