Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn One E8 hay Desire 820s, One E8 vs Desire 820s

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn One E8 hay Desire 820s đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC One (E8) Ace Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC One (E8) Ace Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,5
HTC One (E8) Ace White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,6
HTC Desire 820s White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,6
HTC Desire 820s Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn One E8 (6 ý kiến)
nijianhapkhau, wifi mới nhất vào mạng nhanh chóng, sành điệu hơn(1.942 ngày trước)
xedienhanoiĐẹp hơn máy kia, có kết nối 3g, wifi mới nhất vào mạng nhanh chóng, sành điệu hơn(1.942 ngày trước)
tunglm12345One E8 độ phân giải màn hình full hd(1.969 ngày trước)
anht402Thiết kế vỏ nguyên khối sang trọng, đường cong quyến rũ chạy dọc thân máy, bốn góc bo tròn cùng mặt lưng thiết kế lồi, ôm sát vào lòng bàn tay(2.005 ngày trước)
phimtoancauhiệu năng tốt. trang bị nhiều tính năng mới(2.086 ngày trước)
xedienxinMẫu mã mới , cấu hình mạnh hơn , màu sắc rõ nét(2.089 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 820s (1 ý kiến)
anht401Cấu hình khủng với 8 nhân, chip 64 bit, sử dụng chip MTK 6752, tốc độ 1.7 Ghz, RAM đến 2 GB, HTC 820s hứa hẹn mang đến cho bạn một cỗ máy mạnh mẽ, mượt mà trong mọi tác vụ và “chiến” được với mọi game hấp dẫn nhất hiện nay. Với sự hỗ trợ của chip đồ họa Mali-T760, người dùng sẽ được tận hưởng những hiệu ứng đồ họa như cháy, nổ, vỡ… rất sống động trong những cảnh game, clip…(1.992 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC One (E8) Ace Black
đại diện cho
One E8
vsHTC Desire 820s White
đại diện cho
Desire 820s
H
Hãng sản xuấtHTCvsHTCHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon 801 (2.5 GHz Quad-core)vs1.7 GHz Octa-coreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsOcta Core (8 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsAndroid OS, v4.4 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 330vsMali-T760Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs5.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs1280 x 720pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Xem tivi
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- HTC Sense 6 UI
- SNS integration
- Google Drive (50 GB cloud storage)
- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.263/H.264 player
- MP3/eAAC+/WAV player
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Po 2600mAhvsLi-Ion 2600mAhPin
Thời gian đàm thoại25giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ500giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Trắng
• Xanh lam
Màu
Trọng lượng145gvs155gTrọng lượng
Kích thước146.4 x 70.7 x 9.9 mmvs157.7 x 78.74 x 7.74Kích thước
D

Đối thủ