Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Motorola DEFY hay Cliq 2, Motorola DEFY vs Cliq 2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Motorola DEFY hay Cliq 2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola DEFY
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Motorola DEFY MB 525
Giá: 500.000 ₫      Xếp hạng: 3,5
Motorola Cliq 2
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 17 bình luận

Ý kiến của người chọn Motorola DEFY (15 ý kiến)
nijianhapkhauMỏng và đẹp hơn, mầu đen mới nhất, mình rất thích vì nó xử lý dữ liệu nhanh(2.102 ngày trước)
xedienhanoicảm ứng mới nhất mượt hơn, xem phim hay(2.111 ngày trước)
hakute6Hình ảnh thật và đẹp, độ tương phản cao!(2.305 ngày trước)
tramlikegia ca phu hop va kieu dang dep(2.348 ngày trước)
MINHHUNG6Kiểu dáng dễ nhìn máy hđ tốt giá ko quá cao(2.359 ngày trước)
hoccodon6co ban phim ngoai de su dung va tien loi(2.574 ngày trước)
hoacodonnhanh hơn nhưng có vẻ ko nét lắm(2.619 ngày trước)
saint123_v1màn hình lớn.bàn phím cảm ứng nhanh vài nhạy(2.706 ngày trước)
KIENSONTHANHbộ nhớ trong , ram, rom của motorola hơn hẳn Cliq 2(3.017 ngày trước)
dailydaumo1cau hinh manh me de dang su dung hon(3.145 ngày trước)
anhduy2110vnmàn hình rộng , nhiều ứng dụng(3.152 ngày trước)
hongnhungminimartchưa bao giờ mình thích máy Moto(3.177 ngày trước)
anhbi06thiết kế đẹp, Motorola DEFY sang trọng ứng dụng nhiều(3.234 ngày trước)
khanh_it_2009defy quả là tuyệt vời khi có nó(3.377 ngày trước)
tc_truongvienphuongtanMotorola DEFY sao re qua ta, nhìn ngàu quá mà(3.383 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Cliq 2 (2 ý kiến)
hoalacanh2Máy này dùng pin rất bền luôn(2.009 ngày trước)
president1sành điệu, đẳng cấp cao, chức năng đầy đủ(3.029 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola DEFY
đại diện cho
Motorola DEFY
vsMotorola Cliq 2
đại diện cho
Cliq 2
H
Hãng sản xuấtMotorolavsMotorolaHãng sản xuất
ChipsetTI OMAP 3610 (800 MHz)vsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.1 (Eclair)vsAndroid OS, v2.2 (Froyo)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạBlue - StonevsCông Ty Nature StoneBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.7inchvs3.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 854pixelsvs480 x 854pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong2GBvs1GBBộ nhớ trong
RAM512MBvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Facebook, Twitter, MySpace integration
- Document viewer
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Touch sensitive controls
- MOTOBLUR UI with Live Widgets
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
vs- Digital compass
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- SNS integration
- QWERTY keyboard
- MOTOBLUR UI
- Touch sensitive control panel
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Stereo FM radio with RDS
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Po 1540mAhvsLi-Ion 1420mAhPin
Thời gian đàm thoại6.5giờvs7.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ140giờvs312giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng118gvs175gTrọng lượng
Kích thước107 x 59 x 13.4 mmvs116 x 59.6 x 14.5 mmKích thước
D

Đối thủ