Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Motorola DEFY hay Galaxy Pro, Motorola DEFY vs Galaxy Pro

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Motorola DEFY hay Galaxy Pro đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola DEFY
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Motorola DEFY MB 525
Giá: 500.000 ₫      Xếp hạng: 3,5
Samsung Galaxy Pro
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Pro B7510 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Pro B7510 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 12 bình luận

Ý kiến của người chọn Motorola DEFY (3 ý kiến)
hakute6Giá cả phải chăng thiết kế mỏng đẹp, kiểu dáng sang trọng(2.186 ngày trước)
tramlikeđược nâng cấp lên chút xíu nhưng giá cả đắt quá(2.229 ngày trước)
anhduy2110vncau hinh manh me de dang su dung hon(3.032 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Pro (9 ý kiến)
nijianhapkhaucấu hình mới nhất, sành điệu, giá cả phù hợp(1.765 ngày trước)
xedienhanoimới nhất, xem phim đẳng cấp, camera chụp đẹp(1.769 ngày trước)
xedienxinmình rất thích vì nó xử lý dữ liệu nhanh(1.778 ngày trước)
phimtoancaudùng nghe gọi giá rẻ hơn, đầy đủ chức năng(1.788 ngày trước)
hoccodon6ó chung nhiều tính năng giải trí nhưng nên chọn galaxy(2.466 ngày trước)
hoacodondùng tốt hơn ,kiểu dáng đẹp hơn rất thanh lịch(2.491 ngày trước)
Quocdat2310Cấu hình cao. Nhanh và gọn. Tạo ra 1 đột phá mới cho 1 phong cách mới(3.024 ngày trước)
dailydaumo1hang uy tin, chat luong, dep, mau ma tốt(3.026 ngày trước)
Kootajnhjn xau qua , chang muon mua tj nao ca(3.085 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola DEFY
đại diện cho
Motorola DEFY
vsSamsung Galaxy Pro
đại diện cho
Galaxy Pro
H
Hãng sản xuấtMotorolavsSamsung GalaxyHãng sản xuất
ChipsetTI OMAP 3610 (800 MHz)vs800 MHzChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.1 (Eclair)vsAndroid OS, v2.2 (Froyo)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạBlue - StonevsBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.7inchvs2.8inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 854pixelsvsĐang chờ cập nhậtĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong2GBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM512MBvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• WLAN
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Hỗ trợ màn hình ngoài
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Facebook, Twitter, MySpace integration
- Document viewer
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Touch sensitive controls
- MOTOBLUR UI with Live Widgets
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
vs- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- SNS integration
- MP4/WMV/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+ player
- Organizer
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
Mạng
P
PinLi-Po 1540mAhvsLi-IonPin
Thời gian đàm thoại6.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ140giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Xám bạc
Màu
Trọng lượng118gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước107 x 59 x 13.4 mmvsKích thước
D

Đối thủ