Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC Sensation hay Torch 9810, HTC Sensation vs Torch 9810

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC Sensation hay Torch 9810 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Sensation (HTC Pyramid)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,1
HTC Sensation 4G
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,9
HTC Sensation Z710e
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
BlackBerry Torch 9810
Giá: 900.000 ₫      Xếp hạng: 4
BlackBerry Torch 2 9810
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 9 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Sensation (8 ý kiến)
MINHHUNG6trông rất đẹp mắt và bộ nhớ trong,rom,ram cao hơn(2.219 ngày trước)
hoccodon6nhỏ gon hơn, độ nét màn hình HTC Sensation sống động, truy cập nhiều ứng dụng hơn(2.246 ngày trước)
luanlovely6he dieu hanh tien loi, thuong hieu dang cap, chay nhanh, co cai mau het pin(2.465 ngày trước)
dailydaumo1Vote cho Sen, máy đẹp, cầm chắc tay, giao diện dễ sử dụng, nghe nhạc = tai nghe rất ổn(2.936 ngày trước)
tuyenha152HTC Sensation có giá bán lẻ đề xuất là 15.200.000 đồng.(3.171 ngày trước)
vuduyhoasu dung man hinh cam ung tren dt bjo da tro thanh xu huong moi rui(3.205 ngày trước)
popododoman hinh cam ung da gay an tuong hon roi ma chup hinh con net nua chu(3.235 ngày trước)
peli710man hinh rong hon, kieu dang cua may sanh dieu hon(3.236 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Torch 9810 (1 ý kiến)
hakute6nho gon,thoi trang, tinh tế, cấu hình manh mẽ, chơi game tốt(2.368 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Sensation (HTC Pyramid)
đại diện cho
HTC Sensation
vsBlackBerry Torch 9810
đại diện cho
Torch 9810
H
Hãng sản xuấtHTCvsBlackBerry (BB)Hãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Dual-Corevs1.2 GhzChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)vsBlackBerry OS 7.0Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 220vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.3inchvs3.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình540 x 960pixelsvs480 x 640pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong1GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM768MBvs768MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- SNS integration
- Digital compass
- Dedicated search key
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- HTC Sense v3.0 UI
- Touch-sensitive controls with rotating icons
vs- QWERTY keyboard
- Optical trackpad
- Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- NFC support
- Digital compass
- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint)
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1520 mAhvsLi-Ion 1300mAhPin
Thời gian đàm thoại7giờvs5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ400giờvs300giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng148gvs161gTrọng lượng
Kích thước126.1 x 65.4 x 11.3 mmvs111 x 62 x 14.6 mmKích thước
D

Đối thủ