Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Desire Eye hay Lumia 535, Desire Eye vs Lumia 535

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Desire Eye hay Lumia 535 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Desire Eye Blue (for Asia)
Giá: 11.695.000 ₫      Xếp hạng: 4
HTC Desire Eye Blue (for AT&T)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
HTC Desire Eye Red (for Asia)
Giá: 11.695.000 ₫      Xếp hạng: 5
HTC Desire Eye Blue (for EMEA)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC Desire Eye Red (for AT&T)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
HTC Desire Eye Red (for EMEA)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Microsoft Lumia 535 Green
Giá: 975.000 ₫      Xếp hạng: 4,8
Microsoft Lumia 535 Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Desire Eye (5 ý kiến)
bibabibo12cấu hình cao, kiểu dáng đẹp, dễ sử dụng cho người tiêu dùng(1.823 ngày trước)
xedienhanoiMàn hình lớn, chất lượng hiển thị cao giúp người dùng chơi game đã hơn(1.977 ngày trước)
nijianhapkhauHệ điều hành dễ sử dụng, kiểu dáng mới nhất sành điệu hơn, màn hình độ phân giải cao, chụp ảnh đẹp(1.983 ngày trước)
anht401Màn hình lớn, chất lượng hiển thị cao giúp người dùng chơi game đã hơn, xem phim hấp dẫn và lôi cuốn hơn(2.033 ngày trước)
meoca212nhiều ứng dụng và tính năng hơn(2.037 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lumia 535 (2 ý kiến)
trangvth88Ít tiền dùng Lumia 535 là ổn rồi, trông hợp thời trang , hợp túi tiền(2.018 ngày trước)
hoalacanh2Chơi game mượt lắm. pin ko nóng ko phồng rất chi là bền pin(2.047 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Desire Eye Blue (for AT&T)
đại diện cho
Desire Eye
vsMicrosoft Lumia 535 Orange
đại diện cho
Lumia 535
H
Hãng sản xuấtHTCvsMicrosoftHãng sản xuất
ChipsetKrait 400 (2.3GHz Quad-core)vs1.2 GHz Quad-coreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsMicrosoft Windows Phone 8.1Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 330vsAdreno 302Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.2inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs540 x 960pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR
- Google Drive (50 GB cloud storage)
- Active noise cancellation with dedicated mic
-Nano-SIM
- IPX7 certified - dust proof and water resistant up to 1 meter and 30 minutes
- HTC Sense 6 UI
vs- Active noise cancellation with dedicated mic
- 15 GB free OneDrive storage
- Document viewer
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 2400mAhvsLi-Ion 1905mAhPin
Thời gian đàm thoại20giờvs13giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ530giờvs552giờThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
• Xanh lam
vs
• Cam
Màu
Trọng lượng154gvs146gTrọng lượng
Kích thước151.7 x 73.8 x 8.5 mmvs140.2 x 72.4 x 8.8 mmKích thước
D

Đối thủ