Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Honor 6 hay Oppo Find 7, Honor 6 vs Oppo Find 7

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Honor 6 hay Oppo Find 7 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Honor 6
( 0 người chọn )
vs
Oppo Find 7
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
0
4
Honor 6
Oppo Find 7

So sánh về giá của sản phẩm

Huawei Honor 6 (Huawei Glory 6) 16GB Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Huawei Honor 6 (Huawei Glory 6) 16GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Huawei Honor 6 (Huawei Glory 6) 32GB Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Huawei Honor 6 (Huawei Glory 6) 32GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Oppo Find 7 (Find 7 QHD) Astro Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Oppo Find 7 (Find 7 QHD) Black
Giá: 12.000.000 ₫      Xếp hạng: 4,6

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn Honor 6 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Oppo Find 7 (2 ý kiến)
nghiavt160788Màn hình 2K độ nét cao và cấu hình thuộc hàng mạnh nhất hiện nay(1.945 ngày trước)
TrangTuoiXinhMáy có khả năng hiển thị tốt hơn nhờ độ phân giải màn hình cao hơn(2.022 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Huawei Honor 6 (Huawei Glory 6) 16GB Black
đại diện cho
Honor 6
vsOppo Find 7 (Find 7 QHD) Astro Black
đại diện cho
Oppo Find 7
H
Hãng sản xuấtHUAWEIvsOppoHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsQualcomm Snapdragon MSM8974Chipset
Số coreOcta Core (8 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạMali-T628 MP6vsAdreno 330Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs5.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs2560 x 1440pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM3GBvs3GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
vs
• MicroSD
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• Instant Messaging
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Kiểu khác
• Wi-Fi 802.11 b/g/n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Huawei Emotion UI 2.3
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Search, Maps, Gmail, Talk
- MP3/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.263/H.264 player
- Organizer
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vs- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.263/H.264/WMV player
- MP3/eAAC+/WMA/WAV player
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Po 3100mAhvsLi-Ion 3000mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng135gvs171gTrọng lượng
Kích thước139.8 x 68.8 x 6.5 mmvs152.6 x 75 x 9.2 mmKích thước
D

Đối thủ