Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Xiaomi Mi 4 hay Meizu MX4 Pro, Xiaomi Mi 4 vs Meizu MX4 Pro

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Xiaomi Mi 4 hay Meizu MX4 Pro đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Xiaomi Mi 4 16GB (3GB RAM) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,4
Xiaomi Mi 4 16GB (3GB RAM) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,7
Xiaomi Mi 4 64GB (3GB RAM) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Xiaomi Mi 4 64GB (3GB RAM) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,7
Meizu MX4 Pro 16Gb Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Meizu MX4 Pro 16Gb Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Meizu MX4 Pro 16Gb White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Meizu MX4 Pro 32Gb Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Meizu MX4 Pro 32Gb Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Meizu MX4 Pro 32Gb White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Meizu MX4 Pro 64Gb Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Meizu MX4 Pro 64Gb Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Meizu MX4 Pro 64Gb White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn Xiaomi Mi 4 (2 ý kiến)
bibabibo13cấu hình cao, kiểu dáng đẹp, dễ sử dụng cho người tiêu dùng(1.788 ngày trước)
bibabibo12cấu hình cao, kiểu dáng đẹp, dễ sử dụng cho người tiêu dùng(1.788 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Meizu MX4 Pro (1 ý kiến)
lopforever1991Máy có khả năng chụp ảnh tốt hơn(1.985 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Xiaomi Mi 4 16GB (3GB RAM) Black
đại diện cho
Xiaomi Mi 4
vsMeizu MX4 Pro 16Gb Gold
đại diện cho
Meizu MX4 Pro
H
Hãng sản xuấtXiaomivsMeizuHãng sản xuất
ChipsetQualcomm MSM8974AC Snapdragon 801vsARM Cortex A15 (2.0 GHz Quad-core) & ARM Cortex A7 (1.5 GHz Quad-core)Chipset
Số coreKrait 400 (2.5 GHz Quad-core)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.3 (KitKat)vsAndroid OS, v4.4.4 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 330vsMali-T628 MP6Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs5.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs1536 x 2560pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trước8MegapixelvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs20.7MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM3GBvs3GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• Không hỗ trợ
vs
• Đang chờ cập nhật
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 720p
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0)
- MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
- Photo/video editor
- Document viewer
- Voice memo/dial/commands
vs- Fingerprint sensor
- Flyme 4.0
- 1/2.3'' sensor size, geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
- Active noise cancellation with dedicated mic
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• TD-SCDMA
Mạng
P
PinLi-Ion 3080mAhvsĐang chờ cập nhậtPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ280 giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Gold
Màu
Trọng lượng149gvs158gTrọng lượng
Kích thước139.2 x 68.5 x 8.9 mmvs150.1 x 77 x 9 mmKích thước
D

Đối thủ