Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Lenovo A516 hay PadFone mini 4G, Lenovo A516 vs PadFone mini 4G

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Lenovo A516 hay PadFone mini 4G đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Lenovo A516 Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Lenovo A516 White
Giá: 2.790.000 ₫      Xếp hạng: 0
Asus PadFone mini 4G (Intel) Cherry Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus PadFone mini 4G (Intel) Charcoal Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus PadFone mini 4G (Intel) Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Lenovo A516 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn PadFone mini 4G (1 ý kiến)
pntan96Có thiết kế đẹp hơn, sang trọng hơn(2.064 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Lenovo A516 Pink
đại diện cho
Lenovo A516
vsAsus PadFone mini 4G (Intel) Cherry Red
đại diện cho
PadFone mini 4G
H
Hãng sản xuấtLenovovsAsusHãng sản xuất
Chipset1.3 GHz Dual-Corevs1.6 GHz Dual-coreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.2.2 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạMali-400vsPowerVR SGX544 MP2Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.5inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 854pixelsvs480 x 854pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+ player
- Photo/video editor
- Document viewer
- Voice memo/dial
vs- MP3/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.264 player
- Document viewer
- Photo/video editor
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
• HSDPA
• HSDPA 2100
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Po 2000mAhvsLi-Ion 2060mAhPin
Thời gian đàm thoại18giờvs17giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ552giờvs370 giờThời gian chờ
K
Màu
• Hồng
vs
• Đỏ
Màu
Trọng lượng146gvs150gTrọng lượng
Kích thước133 x 66.7 x 9.9 mmvs132 x 66.7 x 6.3 - 12.5 mmKích thước
D

Đối thủ