Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Elife E7 hay Desire 816, Elife E7 vs Desire 816

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Elife E7 hay Desire 816 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Gionee Elife E7 16GB
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Gionee Elife E7 32GB
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC Desire 816 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
HTC Desire 816 Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,5
HTC Desire 816 Green
Giá: 5.490.000 ₫      Xếp hạng: 0
HTC Desire 816 Red
Giá: 5.300.000 ₫      Xếp hạng: 0
HTC Desire 816 White
Giá: 7.481.000 ₫      Xếp hạng: 3,8
HTC Desire 816 Dual Sim Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
HTC Desire 816 Dual Sim Orange
Giá: 4.800.000 ₫      Xếp hạng: 3
HTC Desire 816 Dual Sim White
Giá: 4.800.000 ₫      Xếp hạng: 3,7

Có tất cả 10 bình luận

Ý kiến của người chọn Elife E7 (4 ý kiến)
trangvth88Thiết kế đẹp hơn, mẫu mã sang trọng, nhìn đã thích(2.016 ngày trước)
meoca212Nhiều tính năng và phần mềm hữu dụng(2.034 ngày trước)
xedienxinKiểu dáng phong cách, màn hình cảm ứng tiện lợi cho công việc và giải trí(2.129 ngày trước)
phimtoancauHệ thống giải trí cực tốt, chơi game hay, nghe nhạc xem phim tốt(2.139 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 816 (6 ý kiến)
nijianhapkhauHỗ trợ nhắn tin nhanh hơn, đẹp hơn xỷ lý mượt mà, mới nhất(1.897 ngày trước)
xedienhanoiThiết kế nhỏ gọn,nhẹ nhàng,camera sắc nét(1.983 ngày trước)
anht402dùng hàng HTC chả thích hơn ah, dùng mấy cái hãng kia cho phí tiền(2.043 ngày trước)
anht404Desire 816 được xem là “siêu mẫu” vỏ nhựa của HTC bởi máy có thiết kế đẹp, màn hình rộng, mang phong cách hiện đạ(2.044 ngày trước)
anht403Thiết kế đẹp hơn, mẫu mã sang trọng, nhìn đã thích(2.044 ngày trước)
hoalacanh2Nhiều tính năng và phần mềm hữu dụng(2.045 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Gionee Elife E7 16GB
đại diện cho
Elife E7
vsHTC Desire 816 Black
đại diện cho
Desire 816
H
Hãng sản xuấtGioneevsHTCHãng sản xuất
Chipset2.2 GHz Quad-corevs1.6 GHz Quad-coreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)vsAndroid OSHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 305Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.5inchvs5.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhMàn hình cảm ứng TFTvs16M màu Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau16Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs1.5GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khácvs- HTC Sense UI v5.5
- Geo-tagging, touch focus, face detection, simultaneous HD video and image recording, HDR
- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
Mạng
P
PinĐang chờ cập nhậtvsLi-Po 2600mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs21giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs740giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượngĐang chờ cập nhậtvs165gTrọng lượng
Kích thướcvs156.6 x 78.7 x 8 mmKích thước
D

Đối thủ