Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Lenovo S930 hay Zenfone 5 Lite, Lenovo S930 vs Zenfone 5 Lite

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Lenovo S930 hay Zenfone 5 Lite đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Lenovo S930
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Asus Zenfone 5 Lite (A502CG) Charcoal Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn Lenovo S930 (2 ý kiến)
shopngoctram69lenovo 1 người chọn và cái kia cũng vậy(2.077 ngày trước)
nhanvienonlinehc250DEP , BEN BI. CHON CHO BĂNG VOI NGTA(2.120 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Zenfone 5 Lite (1 ý kiến)
hoccodon6mẫu mã đẹp,hình ảnh sác nét,giá cả hợp lí(2.136 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Lenovo S930
đại diện cho
Lenovo S930
vsAsus Zenfone 5 Lite (A502CG) Charcoal Black
đại diện cho
Zenfone 5 Lite
H
Hãng sản xuấtLenovovsAsus ZenfoneHãng sản xuất
Chipset1.3 GHz Quad-corevsIntel Atom Z2520 (1.2 GHz)Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.1.2 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR SGX544 MP3vsPowerVR SGX544 MP2Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình6inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs540 x 960pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsĐang chờ cập nhậtCamera trước
Camera sau8Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• Mini USB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Dolby Digital Plus sound enhancement
- Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• WCDMA 2100 MHz
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-PovsLi-Po 2500mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs9.6giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs424giờThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng170gvs160gTrọng lượng
Kích thước170 x 86.5 x 8.7 mmvs148.2 x 72.8 x 10.8 mmKích thước
D

Đối thủ